newsless
Định nghĩa
Tính từ: - Không cung cấp tin tức hoặc thông tin: "newsless" mô tả một nguồn tin, một phương tiện truyền thông, hoặc một nội dung không mang lại bất kỳ tin tức hay thông tin mới nào. - Không có hoặc không nhận được tin tức: "newsless" cũng chỉ trạng thái của một người, một nơi, hoặc một khoảng thời gian không có tin tức hoặc không nhận được tin tức.
Ví dụ sử dụng
- (Tờ báo hôm nay hoàn toàn không có tin tức; nó chỉ chứa những câu chuyện cũ.)
- (Sau nhiều ngày không có tin tức, dân làng cuối cùng đã nhận được một lá thư từ thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"newsless period": khoảng thời gian không có tin tức.
- The summer holidays are often a newsless period for local newspapers. (Kỳ nghỉ hè thường là khoảng thời gian không có tin tức đối với các tờ báo địa phương.)
"newsless source": nguồn tin không cung cấp thông tin.
- That website is a newsless source; it only publishes advertisements. (Trang web đó là một nguồn tin không có tin tức; nó chỉ đăng quảng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
News (danh từ): tin tức.
- She watches the news every evening. (Cô ấy xem tin tức mỗi tối.)
Newsy (tính từ, thân mật): có nhiều tin tức.
- The letter was very newsy, full of updates about the family. (Bức thư có rất nhiều tin tức, đầy ắp thông tin cập nhật về gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Uninformative: không mang tính thông tin.
- The report was uninformative and boring. (Báo cáo không mang tính thông tin và nhàm chán.)
- Silent: im lặng, không có tin tức.
- The radio went silent, leaving us newsless for hours. (Đài phát thanh im bặt, khiến chúng tôi không có tin tức trong nhiều giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "newsless".
Thành ngữ liên quan
- No news is good news: không có tin tức là tin tốt (thành ngữ phổ biến, trái nghĩa với "newsless").
- I haven't heard from him in a week, but no news is good news. (Tôi không nhận được tin từ anh ấy trong một tuần, nhưng không có tin tức là tin tốt.)