newfound

newfound

The explorer sailed his ship along the coast of the newfound sea.

Định nghĩa

Tính từ:
- Mới phát hiện, mới tìm thấy: "newfound" mô tả một điều đó vừa mới được khám phá, nhận ra hoặc được, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc bất ngờ.
- dụ: his newfound confidence (sự tự tin mới có của anh ấy)

dụ sử dụng
  • ( ấy tận hưởng sự tự do mới sau khi chuyển ra ngoài.)
  • (Đội bóng ăn mừng thành công mới phát hiện của họ trong cuộc thi.)
  • (Niềm đam mê hội họa mới phát hiện của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newfound" thường đứng trước danh từ trừu tượng: như (sự tôn trọng), (tình yêu), (năng lượng), (mục đích).
    • The couple discovered a newfound respect for each other after the crisis. (Cặp đôi khám phá ra sự tôn trọng mới dành cho nhau sau cuộc khủng hoảng.)
  • "newfound" có thể đi với danh từ cụ thể trong ngữ cảnh khám phá:
    • The explorers mapped the newfound island. (Các nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ hòn đảo mới phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • New-found (cách viết khác): dùng dấu gạch nối, nhưng hiện nay "newfound" phổ biến hơn.
  • Newly found (cụm từ tương đương): mang nghĩa giống, thường dùng trong văn nói.
    • Her newly found hobby is gardening. (Sở thích mới tìm thấy của ấy làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Recent: gần đây, mới đây.
    • His recent success is remarkable. (Thành công gần đây của anh ấy thật đáng chú ý.)
  • Fresh: mới mẻ, vừa xuất hiện.
    • She brought fresh ideas to the project. ( ấy mang đến những ý tưởng mới mẻ cho dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come upon: tình cờ phát hiện ra.
    • He came upon a newfound passion for photography during his travels. (Anh ấy tình cờ phát hiện ra niềm đam mê nhiếp ảnh mới trong chuyến du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • A new lease on life: cơ hội mới để sống tốt hơn, thường liên quan đến sự thay đổi tích cực.
    • The surgery gave him a newfound lease on life. (Ca phẫu thuật đã mang lại cho anh ấy một cơ hội sống mới.)