newel

/'nju:il/
Học thuật
Thân thiện
newel

The carpenter installs a sturdy newel at the bottom of the staircase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trụ giữa cầu thang vòng: Trụ cột trung tâm, thường hình trụ, quanh đó các bậc thang xoắn ốc được bố trí trong một cầu thang hình xoắn ốc.
    • Trụ chốttay vịn cầu thang: Cột trụ lớn được đặtđiểm bắt đầu, kết thúc hoặc chỗ ngoặt của một lan can cầu thang, tác dụng hỗ trợ cố định tay vịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wooden newel at the bottom of the staircase was beautifully carved. (Trụ chốt bằng gỗchân cầu thang được chạm khắc rất đẹp.)
    • In the castle's tower, the stone newel supported the spiral staircase. (Trong tháp của lâu đài, trụ giữa bằng đá đỡ lấy cầu thang xoắn ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newel post": Cụm từ chuyên ngành thường dùng để chỉ trụ chốttay vịn cầu thang, nhấn mạnh chức năng một phần của hệ thống lan can.
    • He gripped the sturdy newel post as he descended the stairs. (Anh ta nắm chặt trụ chốt lan can vững chãi khi bước xuống cầu thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Newel post (n): Trụ chốt lan can (cách gọi chi tiết hơn cho nghĩa thứ hai).
  • Baluster (n): Thanh trụ con, trụ lan can (các thanh trụ nhỏ hơn nối giữa tay vịn bậc thang, khác với "newel" trụ chính to chắc).
  • Banister/Handrail (n): Tay vịn, lan can (phần người ta có thể vịn vào, thường được gắn vào các "newel").
Từ đồng nghĩa
  • Central post: Trụ trung tâm (dùng cho nghĩa trụ giữa cầu thang vòng).
  • Stair post: Trụ cầu thang.
  • Anchor post: Trụ neo (nhấn mạnh chức năng cố định).
newel

The carpenter installs a sturdy newel at the bottom of the staircase.

danh từ
  1. (kiến trúc) trụ giữa cầu thang vòng
  2. trụ chốttay vịn cầu thang

Từ gần giống