newborn
Định nghĩa
Tính từ:
- Mới sinh, vừa chào đời: "newborn" mô tả một sinh vật vừa mới được sinh ra, đặc biệt là trẻ sơ sinh trong vài ngày hoặc vài tuần đầu tiên.
- Mới xuất hiện, mới hình thành: Nghĩa bóng, "newborn" chỉ những thứ vừa mới nảy sinh, như ý tưởng, quốc gia, hoặc cảm xúc.
Danh từ:
- Trẻ sơ sinh: "newborn" dùng để chỉ một em bé từ khi sinh ra đến khoảng bốn tuần tuổi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The newborn baby is sleeping peacefully. (Em bé mới sinh đang ngủ yên bình.)
- The country celebrated its newborn independence. (Đất nước ăn mừng nền độc lập mới giành được.)
Danh từ:
- The nurse is taking care of the newborns in the hospital. (Y tá đang chăm sóc các trẻ sơ sinh trong bệnh viện.)
- A newborn needs to be fed every few hours. (Một trẻ sơ sinh cần được cho bú vài giờ một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"newborn fear": nỗi sợ mới nảy sinh.
- After the earthquake, a newborn fear of tall buildings spread across the city. (Sau trận động đất, một nỗi sợ mới về các tòa nhà cao tầng lan khắp thành phố.)
"newborn nation": quốc gia non trẻ, mới thành lập.
- The newborn nation faced many challenges in its first year. (Quốc gia non trẻ đối mặt với nhiều thách thức trong năm đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Newborn (n) không có biến thể, nhưng có thể kết hợp: (chăm sóc trẻ sơ sinh), (sàng lọc sơ sinh).
- Newborn (adj) có thể được nhấn mạnh bằng trạng từ: (mới sinh tinh khôi).
Từ đồng nghĩa
- Infant: trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ (dùng rộng hơn, từ 0-12 tháng).
- Neonate: trẻ sơ sinh (thuật ngữ y khoa, từ 0-28 ngày tuổi).
- Baby: em bé (nói chung, không giới hạn độ tuổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "newborn". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ: - Bring into the world: sinh ra. - The mother brought her newborn into the world with joy. (Người mẹ sinh em bé mới chào đời trong niềm vui.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định với "newborn". Tuy nhiên, có thể thấy trong văn cảnh: - "Newborn hope": hy vọng mới nảy sinh. - After the rescue, there was a newborn hope in the survivors' eyes. (Sau cuộc giải cứu, có một tia hy vọng mới trong mắt những người sống sót.)