new-come

/'nju:kəm/
Học thuật
Thân thiện
new-come

A new-come student introduces herself to the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới đến, vừa mới tới: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người vừa mới đến một địa điểm, cộng đồng hoặc tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new-come family is still settling into the neighborhood. (Gia đình mới đến vẫn đang ổn định trong khu phố.)
    • He was kind to all the new-come students. (Anh ấy tử tế với tất cả các học sinh mới đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the new-come" (dùng như danh từ tập thể): chỉ nhóm người mới đến.
    • The village welcomed the new-come with a small feast. (Ngôi làng chào đón những người mới đến bằng một bữa tiệc nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Newcomer (n): người mới đến, người mới tham gia (từ phổ biến hiện đại hơn).
    • She is a newcomer to the company. ( ấy người mới đến công ty.)
  • Newly arrived (adj): vừa mới đến (cụm từ đồng nghĩa).
    • The newly arrived immigrants faced many challenges. (Những người nhập cư vừa mới đến đối mặt với nhiều thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Recent arrival: người/vật vừa mới tới.
  • Freshly arrived: vừa mới đến.
Lưu ý
  • "New-come" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "newcomer" từ được ưa chuộng hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các bối cảnh lịch sử.
new-come

A new-come student introduces herself to the class.

tính từ
  1. mới đến

Từ chứa "new-come"