neritic

neritic

The children observed colorful fish in the neritic zone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng nước nông ven bờ biển: "neritic" mô tả khu vực biển nông, nằm trên thềm lục địa, độ sâu dưới 200 mét, nơi ánh sáng mặt trời vẫn chiếu tới đáy biển.
    • Liên quan đến sinh vật hoặc dầu mỏvùng này: "neritic" cũng được dùng để chỉ các đặc điểm, sinh vật hoặc tài nguyên (như dầu mỏ) tồn tại trong khu vực này.
dụ sử dụng
  • (Vùng neritic rất giàu sinh vật biển nhờ ánh sáng mặt trời xuyên tới.)
  • (Hệ động vật neritic bao gồm nhiều loài giáp xác.)
  • (Việc thăm dò dầu mỏ thường nhắm vào các trầm tích neritic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neritic province": tỉnh sinh thái vùng neritic.

    • The neritic province supports diverse coral reefs. (Tỉnh sinh thái neritic hỗ trợ các rạn san hô đa dạng.)
  • "neritic sediments": trầm tích vùng neritic.

    • Neritic sediments are primarily composed of sand and silt. (Trầm tích neritic chủ yếu bao gồm cát phù sa.)
Biến thể từ gần giống
  • Neritic zone (danh từ ghép): vùng neritic, vùng nước nông ven bờ.
    • The neritic zone is the most productive part of the ocean. (Vùng neritic phần năng suất nhất của đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastal: ven bờ, thuộc vùng duyên hải (mô tả chung chung hơn, không chỉ độ sâu).
  • Shallow-water: nước nông (mô tả độ sâu, nhưng không chỉ riêng vùng thềm lục địa).
Các cụm từ liên quan
  • Neritic environment: môi trường neritic.

    • The neritic environment is crucial for fisheries. (Môi trường neritic rất quan trọng cho ngành thủy sản.)
  • Neritic deposit: trầm tích neritic.

    • Neritic deposits often contain fossil fuels. (Trầm tích neritic thường chứa nhiên liệu hóa thạch.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ "neritic" do tính chuyên ngành cao.)