neoclassic

neoclassic

The architect designed a neoclassic building with grand columns and a triangular pediment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tân cổ điển: "Neoclassic" mô tả một phong cách nghệ thuật, kiến trúc, văn học hoặc âm nhạc phục hưng lại các nguyên tắc hình thức của phong cách cổ điển (đặc biệt Hy Lạp La cổ đại), thường xuất hiện vào thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building has a neoclassic facade with columns and pediments. (Tòa nhàmặt tiền tân cổ điển với các cột trán tường.)
    • Her painting style is neoclassic, inspired by the works of Jacques-Louis David. (Phong cách hội họa của ấy tân cổ điển, lấy cảm hứng từ các tác phẩm của Jacques-Louis David.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neoclassic architecture": kiến trúc tân cổ điển, nhấn mạnh sự đối xứng, tỷ lệ hài hòa các yếu tố trang trí cổ điển.

    • The museum was designed in a neoclassic style to reflect the ideals of order and reason. (Bảo tàng được thiết kế theo phong cách tân cổ điển để phản ánh lý tưởng về trật tự lý trí.)
  • "Neoclassic literature": văn học tân cổ điển, thường tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt về cấu trúc chủ đề.

    • Alexander Pope's poems are considered neoclassic due to their formal elegance and moral themes. (Các bài thơ của Alexander Pope được coi tân cổ điển sự thanh lịch về hình thức chủ đề đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoclassical (adj): biến thể phổ biến hơn của "neoclassic", mang cùng nghĩa.

    • The neoclassical movement in art emphasized simplicity and symmetry. (Phong trào tân cổ điển trong nghệ thuật nhấn mạnh sự đơn giản đối xứng.)
  • Neoclassicism (n): chủ nghĩa tân cổ điển, phong trào hoặc học thuyết nghệ thuật.

    • Neoclassicism was a reaction against the excesses of the Baroque period. (Chủ nghĩa tân cổ điển một phản ứng chống lại sự thái quá của thời kỳ Baroque.)
Từ đồng nghĩa
  • Classical revival: sự phục hưng cổ điển (chỉ phong cách tái hiện lại các yếu tố cổ điển).
  • Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống (trong bối cảnh nghệ thuật, có thể tương đồng về tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neoclassic", đây tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • "A return to classicism": sự trở lại chủ nghĩa cổ điển, thường dùng để mô tả xu hướng tân cổ điển.
    • The artist's work represents a return to classicism in a neoclassic vein. (Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện sự trở lại chủ nghĩa cổ điển theo khuynh hướng tân cổ điển.)