needle
/'ni:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái kim: Một dụng cụ nhỏ, mảnh, nhọn, thường có một lỗ (gọi là lỗ kim) ở một đầu, dùng để khâu, xỏ chỉ hoặc tiêm.
- Kim (dụng cụ chỉ): Phần kim loại nhọn của các dụng cụ như la bàn, đồng hồ đo, máy khâu, dùng để chỉ hướng hoặc vị trí.
- Lá kim: Lá của một số loài cây như thông, tùng, có hình dáng dài và nhọn như cây kim.
- Vật hình kim: Vật thể có hình dáng mảnh, nhọn, giống cây kim (ví dụ: tinh thể hình kim).
Động từ:
- Châm, chích (bằng kim): Hành động dùng kim đâm nhẹ vào.
- Châm chọc, chọc tức: (Thông tục) Hành động trêu chọc, khiêu khích ai đó một cách dai dẳng, thường bằng lời nói.
- Len lỏi, lách qua: Di chuyển một cách khéo léo qua một không gian chật hẹp hoặc đám đông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She used a needle and thread to sew the button. (Cô ấy dùng kim và chỉ để đính cúc áo.)
- The needle of the compass always points north. (Kim la bàn luôn chỉ về hướng bắc.)
- Pine trees have needles instead of broad leaves. (Cây thông có lá kim thay vì lá rộng.)
Động từ:
- The nurse will needle your arm to draw blood. (Y tá sẽ chích kim vào cánh tay bạn để lấy máu.)
- He kept needling his brother about his failed test. (Nó cứ châm chọc em trai về bài kiểm tra trượt.)
- The cyclist needled through the heavy traffic. (Người đi xe đạp len lỏi qua dòng xe cộ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
To have/get the needle: (Tiếng lóng) Cảm thấy bồn chồn, lo lắng hoặc khó chịu.
- She got the needle before her big presentation. (Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi thuyết trình quan trọng.)
A needle in a haystack: Thành ngữ chỉ một thứ gì đó rất khó tìm, như "mò kim đáy bể".
- Finding my lost earring in this park is like looking for a needle in a haystack. (Tìm chiếc khuyên tai bị mất của tôi trong công viên này khó như mò kim đáy bể.)
Biến thể và từ gần giống
Needlework (n): Công việc may vá, thêu thùa.
- Her grandmother taught her needlework. (Bà cô ấy đã dạy cô ấy may vá thêu thùa.)
Needlepoint (n): Một loại hình thêu trang trí trên vải thô.
- Hypodermic needle (n): Kim tiêm dưới da.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kim): Pin, stylus (kim máy hát).
- Động từ (châm chọc): Goad, provoke, tease, nag.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Needle into: (Không phổ biến) Xen vào, len vào một cách tinh vi.
- He needled his way into the conversation. (Anh ta khéo léo xen vào cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
As sharp as a needle: Rất thông minh, nhanh trí.
- For a five-year-old, she's as sharp as a needle. (Đối với một đứa trẻ năm tuổi, nó rất nhanh trí.)
True as the needle to the pole: Rất đáng tin cậy, trung thành (như kim la bàn luôn chỉ về cực Bắc).
danh từ
- cái kim; kim (la bàn...)
- the eye of a needlelỗ kim
- to thread a needlexâu kim
- chỏm núi nhọn
- lá kim (lá thông, lá tùng)
- tinh thể hình kim
- cột hình tháp nhọn
- (the needle) (từ lóng) sự bồn chồn
- to have (get) the needlecảm thấy bồn chồn
Idioms
- as sharp as a needle(xem) sharp
- to look for a needle in a bottle (bundle) of hay (in a haystack)đáy biển mò kim
- true as the needle to the poleđáng tin cậy
động từ
- khâu
- nhể (bằng kim); châm
- lách qua, len lỏi qua
- to needle one's way through a crwodlách qua một đám đông
- kết tinh thành kim
- (từ lóng) châm chọc, chọc tức; khích (ai làm gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thêm rượu mạnh (vào bia)