necktie

/'nektai/
Học thuật
Thân thiện
necktie

He adjusts his necktie in the mirror before leaving for work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà vạt: Một dải vải dài hẹp, thường được đeo quanh cổ bên dưới cổ áo sơ mi thắt nútphía trước, chủ yếu như một phần của trang phục trang trọng hoặc công sở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always wears a silk necktie to important meetings. (Anh ấy luôn đeo một chiếc cà vạt lụa đến các cuộc họp quan trọng.)
    • For the wedding, the groom chose a blue necktie to match his suit. (Cho đám cưới, chú rể đã chọn một chiếc cà vạt màu xanh dương để phối với bộ vest của mình.)
    • She gifted her father a new necktie for his birthday. ( ấy tặng bố một chiếc cà vạt mới nhân dịp sinh nhật của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tighten one's necktie": Thắt chặt cà vạt.

    • He stood in front of the mirror tightening his necktie before the interview. (Anh ấy đứng trước gương thắt chặt cà vạt trước buổi phỏng vấn.)
  • "To loosen one's necktie": Nới lỏng cà vạt.

    • After a long day at work, he loosened his necktie with a sigh of relief. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy nới lỏng cà vạt với một tiếng thở dài nhẹ nhõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "necktie".

    • He wore a vest and tie. (Anh ấy mặc áo ghi đeo cà vạt.)
  • Bow tie (n): cổ, một loại phụ kiện cổ khác.

    • The professor often wears a bow tie. (Vị giáo sư thường đeo cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tie: Cà vạt (từ thông dụng nhất).
  • Cravat (trang trọng, cổ điển): Khăn quàng cổ kiểu cà vạt.
Thành ngữ liên quan
  • To be necktie party (tiếng lóng, lịch sử): Một vụ treo cổ (hành hình).
    • Lưu ý: Thành ngữ này nguồn gốc lịch sử hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hiện nay.
necktie

He adjusts his necktie in the mirror before leaving for work.

danh từ
  1. ca vát

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "necktie"