nebulose

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ mịt, không rõ ràng: "nebulose" mô tả một thứ đó thiếu hình dạng hoặc giới hạn xác định, giống như một đám mây hoặc sương mù.
    • Không chắc chắn, lờ mờ: Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này dùng để chỉ các ý tưởng, khái niệm hoặc sự phân biệt không rõ ràng, khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • (Bức tranh mờ mịt của họa sĩ khiến người xem phải đoán ý nghĩa của .)
  • (Lời giải thích mơ hồ của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự bối rối.)
  • ( một sự phân biệt mờ mịt giữa lòng tự hào sự kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nebulose ideas": các ý tưởng mơ hồ, chưa được định hình rõ ràng.

    • The committee debated nebulose ideas without reaching a conclusion. (Ủy ban đã tranh luận về các ý tưởng mơ hồ không đạt được kết luận.)
  • "nebulose form": hình dạng không xác định, không đường nét rõ ràng.

    • Through the fog, the buildings appeared as nebulose forms. (Qua màn sương, các tòa nhà hiện ra như những hình dạng mờ mịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebulous (tính từ): dạng phổ biến hơn của "nebulose", có nghĩa tương tự.

    • The nebulous plans were hard to follow. (Các kế hoạch mơ hồ thật khó để theo dõi.)
  • Nebulosity (danh từ): trạng thái hoặc tính chất mờ mịt, không rõ ràng.

    • The nebulasity of the concept frustrated the students. (Sự mờ mịt của khái niệm đã làm học sinh thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ (vague): thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.
  • Mờ nhạt (faint): không rõ ràng, yếu ớt.
  • Không xác định (indefinite): không ranh giới hoặc hình dạng rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
  • "to remain nebulose": vẫn còn mơ hồ, chưa được làm .
    • The details of the project remained nebulose after the meeting. (Chi tiết của dự án vẫn còn mơ hồ sau cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • "a nebulose cloud": một đám mây mờ mịt (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự không chắc chắn).
    • The future hung over them like a nebulose cloud. (Tương lai bao trùm lên họ như một đám mây mờ mịt.)