napper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ khăn, trải khăn (lên bàn): Hành động phủ một tấm vải, thườngkhăn bàn, lên một bề mặt, đặc biệtbàn ăn.
    • Phủ lên, bao phủ: Hành động phủ một lớp mỏng, một chất lỏng, hoặc một thứ đó lên trên một bề mặt.
    • (Trong ẩm thực) Phủ kem, rưới nước xốt: Hành động phủ một lớp kem, sốt, hoặc chất lỏng đặc lên trên một món ăn, như bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant le dîner, il faut napper la table. (Trước bữa tối, cần phải trải khăn lên bàn.)
    • Le givre nappe les vitres en hiver. (Sương giá phủ lên cửa kính vào mùa đông.)
    • Pour finir le gâteau, nappez-le de chocolat fondu. (Để hoàn thành chiếc bánh, hãy phủ lên một lớp sô-cô-la tan chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être nappé de": Được bao phủ bởi (một thứ đó, thườngchất lỏng hoặc ánh sáng).
    • La vallée était nappée de brume au petit matin. (Thung lũng được bao phủ bởi sương mù vào lúc sáng sớm.)
  • "Napper uniformément": Phủ một cách đều đặn, đồng đều (thường dùng trong nấu ăn).
    • Nappez uniformément la sauce sur les pâtes. (Hãy rưới đều nước sốt lên mì ống.)
Biến thể từ liên quan
  • Nappe (danh từ từ giống cái): Tấm khăn trải bàn; lớp phủ (ví dụ: nappe d'eau - tầng nước ngầm, nappe de brouillard - lớp sương mù).
  • Nappage (danh từ từ giống đực): Hành động phủ; loại kem, sốt dùng để phủ lên bánh.
Từ đồng nghĩa
  • Couvrir: Che phủ, bao phủ.
  • Recouvrir: Phủ lên, che phủ hoàn toàn.
  • Enduire: Phết, trát một lớp lên bề mặt (thườngchất đặc hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Se faire napper (tự động từ, thông tục): Bị bắt, bị tóm (nghĩa bóng, ít trang trọng).
    • Le voleur s'est fait napper par la police. (Tên trộm đã bị cảnh sát tóm cổ.)
ngoại động từ
  1. phủ khăn, bàn trải khăn bàn
    • Napper la table
      trải khăn lên bàn
  2. phủ lên
    • L'eau que nappe le brouillard
      mặt nước làn sương phủ lên
  3. (bếp núc) phủ kem; rưới nước xốt (lên bánh, món ăn)

Từ gần giống

Từ chứa "napper"