napper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ khăn, trải khăn (lên bàn): Hành động phủ một tấm vải, thường là khăn bàn, lên một bề mặt, đặc biệt là bàn ăn.
- Phủ lên, bao phủ: Hành động phủ một lớp mỏng, một chất lỏng, hoặc một thứ gì đó lên trên một bề mặt.
- (Trong ẩm thực) Phủ kem, rưới nước xốt: Hành động phủ một lớp kem, sốt, hoặc chất lỏng đặc lên trên một món ăn, như bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant le dîner, il faut napper la table. (Trước bữa tối, cần phải trải khăn lên bàn.)
- Le givre nappe les vitres en hiver. (Sương giá phủ lên cửa kính vào mùa đông.)
- Pour finir le gâteau, nappez-le de chocolat fondu. (Để hoàn thành chiếc bánh, hãy phủ lên nó một lớp sô-cô-la tan chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être nappé de": Được bao phủ bởi (một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc ánh sáng).
- La vallée était nappée de brume au petit matin. (Thung lũng được bao phủ bởi sương mù vào lúc sáng sớm.)
- "Napper uniformément": Phủ một cách đều đặn, đồng đều (thường dùng trong nấu ăn).
- Nappez uniformément la sauce sur les pâtes. (Hãy rưới đều nước sốt lên mì ống.)
Biến thể và từ liên quan
- Nappe (danh từ từ giống cái): Tấm khăn trải bàn; lớp phủ (ví dụ: nappe d'eau - tầng nước ngầm, nappe de brouillard - lớp sương mù).
- Nappage (danh từ từ giống đực): Hành động phủ; loại kem, sốt dùng để phủ lên bánh.
Từ đồng nghĩa
- Couvrir: Che phủ, bao phủ.
- Recouvrir: Phủ lên, che phủ hoàn toàn.
- Enduire: Phết, trát một lớp lên bề mặt (thường là chất đặc hơn).
Các cụm từ liên quan
- Se faire napper (tự động từ, thông tục): Bị bắt, bị tóm (nghĩa bóng, ít trang trọng).
- Le voleur s'est fait napper par la police. (Tên trộm đã bị cảnh sát tóm cổ.)
ngoại động từ
- phủ khăn, bàn trải khăn bàn
- Napper la tabletrải khăn lên bàn
- phủ lên
- L'eau que nappe le brouillardmặt nước có làn sương phủ lên
- (bếp núc) phủ kem; rưới nước xốt (lên bánh, món ăn)