nansouk

Học thuật
Thân thiện
nansouk

Une femme porte une robe en nansouk léger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải phin nanzuc: Một loại vải mỏng, nhẹ thường mịn, nguồn gốc từ Ấn Độ. Đâymột loại vải bông chất lượng cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette chemise est en nansouk, elle est parfaite pour l'été. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải phin nanzuc, hoàn hảo cho mùa hè.)
    • Le nansouk est un tissu très apprécié pour sa légèreté. (Vải phin nanzuc là một loại vải rất được ưa chuộng sự nhẹ nhàng của .)
Biến thể từ gần giằng
  • Nanzouk: Một cách viết biến thể khác của cùng một từ.
    • On trouve aussi l'orthographe "nanzouk" pour désigner ce tissu. (Người ta cũng thấy cách viết "nanzouk" để chỉ loại vải này.)
Ghi chú sử dụng
  • Từ nàymột danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (ví dụ: le nansouk, un beau nansouk).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành về vải, thường được sử dụng trong ngành dệt may, thời trang hoặc khi mô tả đặc tính của quần áo.
nansouk

Une femme porte une robe en nansouk léger.

danh từ giống đực
  1. vải phin nanzuc

Từ gần giống