nansouk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải phin nanzuc: Một loại vải mỏng, nhẹ và thường mịn, có nguồn gốc từ Ấn Độ. Đây là một loại vải bông chất lượng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette chemise est en nansouk, elle est parfaite pour l'été. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải phin nanzuc, nó hoàn hảo cho mùa hè.)
- Le nansouk est un tissu très apprécié pour sa légèreté. (Vải phin nanzuc là một loại vải rất được ưa chuộng vì sự nhẹ nhàng của nó.)
Biến thể và từ gần giằng
- Nanzouk: Một cách viết biến thể khác của cùng một từ.
- On trouve aussi l'orthographe "nanzouk" pour désigner ce tissu. (Người ta cũng thấy cách viết "nanzouk" để chỉ loại vải này.)
Ghi chú sử dụng
- Từ này là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (ví dụ: le nansouk, un beau nansouk).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành về vải, thường được sử dụng trong ngành dệt may, thời trang hoặc khi mô tả đặc tính của quần áo.