naked
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Trần truồng, khoả thân, không mặc quần áo : Chỉ trạng thái cơ thể không được che phủ bởi quần áo. Trơ trụi, trống rỗng, không có lớp phủ : Dùng để mô tả vật thể, bề mặt hoặc cảnh vật thiếu đi lớp che phủ tự nhiên hoặc thông thường (như lá cây, đồ đạc). Hiển nhiên, rõ ràng, không che giấu : Chỉ sự thật, cảm xúc, hoặc ý định được bộc lộ một cách trực tiếp, không ngụy trang. N...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Having no clothing on the body; completely unclothed : The most common meaning, describing a person or animal without any clothes. Lacking a natural, usual, or appropriate covering : Used to describe objects, plants, or landscapes that are bare, stripped, or exposed. Devoid of embellishment, concealment, or disguise; plain and evident : Describing something presented in i...
See full definition →