nagger
/'nægə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay mè nheo, người hay cằn nhằn, rầy la: Chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng liên tục phàn nàn, chỉ trích hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì đó một cách khó chịu và dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His wife is such a nagger about him leaving his clothes on the floor. (Vợ anh ấy là một người rất hay cằn nhằn về chuyện anh để quần áo trên sàn.)
- I don't want to be a nagger, but you really need to finish your homework. (Tôi không muốn trở thành một kẻ hay mè nheo, nhưng con thực sự cần phải làm xong bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A chronic nagger": Một người cằn nhằn kinh niên, thói quen này đã trở thành một phần tính cách của họ.
- Living with a chronic nagger can be very stressful. (Sống chung với một người cằn nhằn kinh niên có thể rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- To nag (động từ): Cằn nhằn, mè nheo, rầy la ai đó một cách dai dẳng.
- She always nags him to take out the trash. (Cô ấy luôn cằn nhằn anh ấy đổ rác.)
- Nagging (tính từ/danh động từ): Sự cằn nhằn dai dẳng; có tính chất cằn nhằn, làm phiền.
- He has a nagging cough. (Anh ấy bị ho dai dẳng.)
- Her nagging finally got him to clean the garage. (Sự mè nheo dai dẳng của cô ấy cuối cùng cũng khiến anh dọn nhà xe.)
Từ đồng nghĩa
- Fault-finder: Người hay bới lỗi, chỉ trích.
- Scold: Người hay la mắng, quở trách (thường mang nghĩa mạnh hơn và có thể là một lần).
- Shrew: Người đàn bà lắm điều, hay gây gổ, chua ngoa (mang tính miệt thị, cổ xưa hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nagger" thường mang sắc thái tiêu cực và có thể gây khó chịu. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là xúc phạm.
- Trong các định nghĩa cũ, từ này đôi khi được đặc biệt dùng để chỉ phụ nữ ("especially a woman"), nhưng cách dùng hiện đại có thể áp dụng cho bất kỳ giới tính nào có hành vi này.
danh từ
- người hay mè nheo, người hay rầy la