mysterious
/mis'tiəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thần bí, huyền bí: Mang tính chất kỳ lạ, siêu nhiên hoặc khó lý giải, thường gợi lên sự tò mò và kính sợ.
- Khó giải thích, khó hiểu, bí ẩn: Mô tả điều gì đó không rõ ràng, không dễ hiểu hoặc được giấu kín, che đậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient temple had a mysterious atmosphere. (Ngôi đền cổ có một bầu không khí huyền bí.)
- She received a mysterious package with no return address. (Cô ấy nhận được một gói hàng bí ẩn không có địa chỉ người gửi.)
- His sudden disappearance remains mysterious. (Sự biến mất đột ngột của anh ấy vẫn còn là một điều khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mysterious circumstances": những tình huống/hoàn cảnh đáng ngờ, khó lý giải.
- The valuable painting was lost under mysterious circumstances. (Bức tranh quý giá đã bị mất trong những hoàn cảnh đáng ngờ.)
"A mysterious smile": một nụ cười bí ẩn (gợi sự tò mò về suy nghĩ thực sự của người đó).
- She gave him a mysterious smile before leaving. (Cô ấy trao cho anh một nụ cười bí ẩn trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
Mysteriously (phó từ): một cách bí ẩn, khó hiểu.
- The lights went out mysteriously. (Đèn tắt một cách bí ẩn.)
Mystery (danh từ): điều bí ẩn, sự huyền bí.
- The origin of the stone circle is still a mystery. (Nguồn gốc của vòng tròn đá vẫn còn là một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Enigmatic: bí hiểm, khó hiểu.
- Cryptic: bí ẩn, khó giải mã (thường về ngôn từ, ký hiệu).
- Inscrutable: khó dò, không thể hiểu thấu (thường về biểu cảm, động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "mysterious" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
Veiled in mystery: được bao phủ trong bí ẩn.
- The artist's early life is veiled in mystery. (Thuở thiếu thời của nghệ sĩ được bao phủ trong bí ẩn.)
A man/woman of mystery: một người đàn ông/đàn bà đầy bí ẩn (có cuộc sống hoặc quá khứ không ai biết rõ).
- The quiet neighbor was considered a man of mystery. (Người hàng xóm trầm lặng được coi là một người đàn ông đầy bí ẩn.)
tính từ
- thần bí, huyền bí
- khó giải thích, khó hiểu, bí ẩn