mysterious

/mis'tiəriəs/
Học thuật
Thân thiện
mysterious

A mysterious package arrived on the doorstep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thần bí, huyền bí: Mang tính chất kỳ lạ, siêu nhiên hoặc khó lý giải, thường gợi lên sự tò mò kính sợ.
    • Khó giải thích, khó hiểu, bí ẩn: Mô tả điều đó không rõ ràng, không dễ hiểu hoặc được giấu kín, che đậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient temple had a mysterious atmosphere. (Ngôi đền cổ một bầu không khí huyền bí.)
    • She received a mysterious package with no return address. ( ấy nhận được một gói hàng bí ẩn không địa chỉ người gửi.)
    • His sudden disappearance remains mysterious. (Sự biến mất đột ngột của anh ấy vẫn còn một điều khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mysterious circumstances": những tình huống/hoàn cảnh đáng ngờ, khó lý giải.

    • The valuable painting was lost under mysterious circumstances. (Bức tranh quý giá đã bị mất trong những hoàn cảnh đáng ngờ.)
  • "A mysterious smile": một nụ cười bí ẩn (gợi sự tò mò về suy nghĩ thực sự của người đó).

    • She gave him a mysterious smile before leaving. ( ấy trao cho anh một nụ cười bí ẩn trước khi rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mysteriously (phó từ): một cách bí ẩn, khó hiểu.

    • The lights went out mysteriously. (Đèn tắt một cách bí ẩn.)
  • Mystery (danh từ): điều bí ẩn, sự huyền bí.

    • The origin of the stone circle is still a mystery. (Nguồn gốc của vòng tròn đá vẫn còn một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enigmatic: bí hiểm, khó hiểu.
  • Cryptic: bí ẩn, khó giải mã (thường về ngôn từ, ký hiệu).
  • Inscrutable: khó , không thể hiểu thấu (thường về biểu cảm, động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mysterious" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Veiled in mystery: được bao phủ trong bí ẩn.

    • The artist's early life is veiled in mystery. (Thuở thiếu thời của nghệ sĩ được bao phủ trong bí ẩn.)
  • A man/woman of mystery: một người đàn ông/đàn bà đầy bí ẩn ( cuộc sống hoặc quá khứ không ai biết ).

    • The quiet neighbor was considered a man of mystery. (Người hàng xóm trầm lặng được coi một người đàn ông đầy bí ẩn.)
mysterious

A mysterious package arrived on the doorstep.

tính từ
  1. thần bí, huyền bí
  2. khó giải thích, khó hiểu, bí ẩn