myrmecophagous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn kiến: Chỉ đặc tính của một loài động vật có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là kiến. Từ này mô tả một tập tính kiếm ăn chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The giant anteater is a myrmecophagous mammal. (Con thú ăn kiến khổng lồ là một loài động vật có vú ăn kiến.)
- Scientists study myrmecophagous species to understand their unique adaptations. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài ăn kiến để hiểu về sự thích nghi độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Myrmecophagous diet": chế độ ăn kiến.
- The pangolin survives on a strictly myrmecophagous diet. (Con tê tê sống bằng một chế độ ăn kiến nghiêm ngặt.)
"Myrmecophagous habits": tập tính ăn kiến.
- The aardvark's myrmecophagous habits lead it to dig into termite mounds. (Tập tính ăn kiến của con thú ăn kiến aardvark khiến nó đào vào các gò mối.)
Biến thể và từ gần giống
Myrmecophagy (danh từ): tập tính ăn kiến.
- Myrmecophagy is common in some tropical mammals. (Tập tính ăn kiến phổ biến ở một số loài động vật có vú nhiệt đới.)
Myrmecophile (danh từ): sinh vật sống chung/ưa kiến.
- Some beetles are myrmecophiles, living in ant colonies. (Một số loài bọ cánh cứng là sinh vật sống chung với kiến, sống trong các tổ kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Ant-eating: ăn kiến (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn).
Adjective
- ăn kiến
- myrmecophagous squirrelsóc ăn kiến