multiplication
/,mʌltipli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Phép nhân: Một phép toán cơ bản trong số học, biểu thị việc cộng một số với chính nó một số lần nhất định.
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự nhân giống, sự sinh sản: Quá trình tăng số lượng cá thể của một loài thông qua sinh sản.
- (Cơ học) Tỷ số truyền: Tỷ lệ giữa tốc độ quay của các bộ phận trong một hệ thống cơ khí.
Ví dụ sử dụng
Trong toán học:
- La multiplication de 3 par 4 donne 12. (Phép nhân của 3 với 4 cho kết quả 12.)
- L'apprentissage de la multiplication est essentiel. (Việc học phép nhân là rất cần thiết.)
Trong sinh học:
- La multiplication des cellules est un processus vital. (Sự nhân lên của tế bào là một quá trình sống còn.)
- On étudie la multiplication des levures. (Người ta nghiên cứu sự sinh sản của men.)
Trong cơ học:
- La multiplication dans ce train d'engrenages est de 5:1. (Tỷ số truyền trong bộ bánh răng này là 5:1.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Multiplication végétative": Sự nhân giống sinh dưỡng (một hình thức sinh sản vô tính ở thực vật).
- Le bouturage est une méthode de multiplication végétative. (Giâm cành là một phương pháp nhân giống sinh dưỡng.)
"Multiplication des bactéries": Sự nhân lên của vi khuẩn.
- La température influence la multiplication des bactéries. (Nhiệt độ ảnh hưởng đến sự nhân lên của vi khuẩn.)
Biến thể và từ liên quan
Multiplier (động từ): Nhân lên, sinh sản.
- Il faut multiplier les efforts. (Cần phải nhân lên những nỗ lực.)
Multiplicatif, multiplicative (tính từ): (Thuộc về) phép nhân, có tính chất nhân.
- L'effet multiplicatif de cette politique est important. (Hiệu ứng nhân của chính sách này rất quan trọng.)
Table de multiplication (cụm danh từ): Bảng cửu chương.
- Les enfants doivent apprendre la table de multiplication. (Trẻ em phải học bảng cửu chương.)
Từ đồng nghĩa
- Pour les mathématiques: Produit (tích số).
- Pour la biologie: Prolifération (sự sinh sôi), reproduction (sự sinh sản).
Các cụm từ liên quan
Signe de multiplication: Dấu nhân (ký hiệu '×' hoặc '·').
- Le signe de multiplication est souvent un point en algèbre. (Dấu nhân trong đại số thường là một dấu chấm.)
Facteurs de multiplication: Các thừa số của phép nhân.
- Dans 6 × 7, les facteurs de multiplication sont 6 et 7. (Trong 6 × 7, các thừa số của phép nhân là 6 và 7.)
danh từ giống cái
- (toán học) phép nhân
- (sinh vật học, sinh lý học) sự nhân giống, sự sinh sản
- Multiplication végétativesự nhân giống sinh dưỡng
- Multiplication des bactériessự nhân giống vi khuẩn
- (cơ học) tỷ số truyền
- table de multiplicationbảng cửu chương