mousetrap
/'maustræp/
Học thuậtThân thiện
A defensive lineman falls for the mousetrap and the running back bursts through the open hole.
Định nghĩa
Danh từ:
- Bẫy chuột: Một thiết bị hoặc cơ cấu được thiết kế để bắt hoặc giết chuột.
- (Bóng đá Mỹ) Một pha diễn biến chiến thuật: Một tình huống trong bóng đá Mỹ, nơi một hậu vệ được phép vượt qua vạch kịch và sau đó bị chặn lại khi người cầm bóng chạy qua vị trí mà hậu vệ đó vừa rời đi.
Ngoại động từ:
- Bẫy (chuột): Hành động dùng bẫy để bắt chuột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa bẫy chuột):
- We set a mousetrap in the kitchen to catch the rodent. (Chúng tôi đặt một cái bẫy chuột trong nhà bếp để bắt con gặm nhấm.)
- The old-fashioned mousetrap uses a spring mechanism. (Chiếc bẫy chuột kiểu cũ sử dụng cơ chế lò xo.)
Danh từ (Nghĩa bóng đá Mỹ):
- The quarterback called a perfect mousetrap, gaining significant yardage. (Tiền vệ chủ công đã gọi một pha "mousetrap" hoàn hảo, giành được nhiều yard.)
Ngoại động từ:
- They managed to mousetrap several mice last night. (Họ đã bẫy được vài con chuột tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To build a better mousetrap": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ việc tạo ra một thiết kế, sản phẩm hoặc giải pháp tốt hơn, hiệu quả hơn những thứ hiện có, bất kể lĩnh vực nào.
- Their startup's goal is to build a better mousetrap for online payments. (Mục tiêu của công ty khởi nghiệp của họ là tạo ra một giải pháp thanh toán trực tuyến tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouse trap (cách viết tách rời): Cách viết thay thế cho "mousetrap".
- Rat trap (n): Bẫy chuột cống, thường lớn và chắc chắn hơn bẫy chuột nhà.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Nghĩa bẫy chuột):
- Rodent trap: Bẫy loài gặm nhấm.
- Ngoại động từ:
- Trap: Bẫy, đặt bẫy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "mousetrap")
Thành ngữ liên quan
- "Build a better mousetrap, and the world will beat a path to your door": Một câu nói nổi tiếng (thường được cho là của Ralph Waldo Emerson) khẳng định rằng nếu bạn tạo ra một sản phẩm thực sự vượt trội, bạn chắc chắn sẽ thành công và thu hút khách hàng.
- He believed in the old saying about building a better mousetrap. (Anh ấy tin vào câu nói cũ về việc chế tạo một cái bẫy chuột tốt hơn.)
A defensive lineman falls for the mousetrap and the running back bursts through the open hole.
danh từ
- bẫy chuột
ngoại động từ
- bẫy