mouse-hole

/'maushoul/
Học thuật
Thân thiện
mouse-hole

A small mouse peeks out from a mouse-hole in the baseboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ chuột, hang chuột: Một lỗ nhỏ hoặc đường hầm nhỏ trên tường, sàn nhà hoặc trong góc, được tạo ra hoặc sử dụng bởi chuột để vào nơi trú ẩn hoặc di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to block that mouse-hole to prevent them from getting into the kitchen. (Chúng ta cần bịt cái lỗ chuột đó để ngăn chúng vào bếp.)
    • The cat sat patiently, watching the mouse-hole for any movement. (Con mèo ngồi kiên nhẫn, quan sát cái hang chuột để xem chuyển động không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as small as a mouse-hole": nhỏ như lỗ chuột (dùng để von về một không gian hoặc lối vào rất nhỏ chật hẹp).
    • The entrance to the secret passage was as small as a mouse-hole. (Lối vào đường hầm bí mật nhỏ như một lỗ chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouse (n): con chuột.
  • Hole (n): cái lỗ, cái hố.
Từ đồng nghĩa
  • Rat hole: lỗ/làng chuột cống (thường lớn hơn).
  • Burrow: hang, lỗ (do động vật nhỏ đào).
Thành ngữ liên quan
  • Like a mouse in a hole: Như chuột trong lỗ (ám chỉ việc trốn tránh hoặc ẩn náu rất kỹ, không dám mặt ra).
    • After the scandal, he hid in his house like a mouse in a hole. (Sau vụ bê bối, anh ta trốn trong nhà như chuột trong lỗ.)
mouse-hole

A small mouse peeks out from a mouse-hole in the baseboard.

danh từ
  1. hang chuột