mocking-bird
/'mɔkiɳbə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim nhại: Một loài chim thuộc họ Mimidae, nổi tiếng với khả năng bắt chước tài tình tiếng hót của nhiều loài chim khác và cả các âm thanh từ môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mocking-bird sang a beautiful melody, imitating several other birds. (Chim nhại hót một giai điệu tuyệt đẹp, bắt chước tiếng của vài loài chim khác.)
- We could hear a mocking-bird practicing its calls at dawn. (Chúng tôi có thể nghe thấy một con chim nhại đang luyện tập tiếng gọi của nó vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sing like a mocking-bird": Hót hay như chim nhại, thường dùng để khen ngợi giọng hát.
- She sings like a mocking-bird, her voice is so versatile. (Cô ấy hót hay như chim nhại, giọng cô ấy thật đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mockingbird (n): Cách viết thông dụng khác (không có dấu gạch ngang) của "mocking-bird".
- Mimic (n/v): Kẻ bắt chước / bắt chước; có thể dùng chung cho người hoặc động vật có khả năng này.
- Songbird (n): Chim biết hót (danh từ chung cho các loài chim có tiếng hót hay).
Từ đồng nghĩa
- Imitator bird: Chim bắt chước (cách gọi mô tả).
- Mimic thrush: Tên gọi khác dựa trên phân loại (họ Mimidae còn được gọi là họ chim nhại).
Thành ngữ liên quan
- "To be a mocking-bird": (Nghĩa bóng) Chỉ một người hay bắt chước hoặc nhại lại người khác.
- Stop being such a mocking-bird and come up with your own ideas! (Đừng có làm con chim nhại như vậy nữa và hãy tự nghĩ ra ý kiến của mình đi!)
danh từ
- (động vật học) chim nhại (khéo nhại tiếng chim khác)