misgiving

/mis'giviɳ/
Học thuật
Thân thiện
misgiving

She tried to hide her misgiving with a polite smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nỗi lo âu, nỗi e sợ: Cảm giác lo lắng, bất an về một điều đó có thể xảy ra, thường điều không tốt.
    • Mối nghi ngại, mối nghi ngờ: Sự nghi ngờ hoặc cảm giác không chắc chắn về tính đúng đắn, khôn ngoan của một hành động hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She agreed to the plan with some misgiving. ( ấy đồng ý với kế hoạch nhưng với một chút lo ngại.)
    • I had serious misgivings about lending him so much money. (Tôi đã những mối nghi ngại nghiêm trọng về việc cho anh ta vay nhiều tiền như vậy.)
    • A sudden misgiving made her hesitate. (Một nỗi e sợ bất chợt khiến ấy do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be full of misgiving(s)": tràn đầy lo âu, nghi ngại.

    • He looked at the dark sky, his heart full of misgiving. (Anh ấy nhìn lên bầu trời tối đen, lòng tràn đầy lo âu.)
  • "to have/feel misgivings about something": /cảm thấy lo ngại về điều đó.

    • Many voters feel misgivings about the new policy. (Nhiều cử tri cảm thấy lo ngại về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Misgive (động từ, ít dùng): gây ra sự lo ngại, nghi ngờ.
    • His expression misgave me. (Biểu cảm của anh ta khiến tôi lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprehension: sự lo sợ, e ngại.
  • Qualm: mối nghi ngờ, cảm giác áy náy.
  • Doubt: sự nghi ngờ.
  • Uneasiness: sự bất an, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "misgiving".)

misgiving

She tried to hide her misgiving with a polite smile.

danh từ
  1. nỗi lo âu, nỗi e sợ
  2. mối nghi ngại, mối nghi ngờ
    • a heart (mind) full of misgiving
      lòng đầy nghi ngại