misadventure

/'misəd'ventʃə/
Học thuật
Thân thiện
misadventure

A hiker's misadventure began when he took a wrong turn on the marked trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rủi ro, sự bất hạnh: Một sự kiện không may mắn hoặc một tai nạn nhỏ, thường dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc khó chịu.
    • (Pháp ) Tai nạn bất ngờ: Trong ngữ cảnh pháp , đây một cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng xảy ra do một tai nạn không lường trước được, không phải do hành động cố ý hoặc sơ suất nghiêm trọng của bất kỳ ai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • Our hiking trip turned into a misadventure when we got lost in the forest. (Chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi biến thành một sự rủi ro khi chúng tôi bị lạc trong rừng.)
    • He recounted the misadventures of his youth with a smile. (Anh ấy kể lại những sự bất hạnh thời trẻ của mình với một nụ cười.)
  • Danh từ (nghĩa pháp ):

    • The coroner ruled the death as death by misadventure. (Nhân viên điều tra tử thi kết luận cái chết do tai nạn bất ngờ.)
    • The insurance policy covers injuries resulting from misadventure. (Hợp đồng bảo hiểm chi trả cho những thương tích do tai nạn bất ngờ gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Death by misadventure": Một phán quyết pháp chính thức về nguyên nhân tử vong, xác định rằng cái chết kết quả của một tai nạn không mong muốn trong khi người đó đang tham gia vào một hoạt động rủi ro hợp pháp.
    • The official verdict was death by misadventure during a solo climbing expedition. (Phán quyết chính thức chết do tai nạn bất ngờ trong một chuyến thám hiểm leo núi một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventure (n): Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm (thường mang nghĩa tích cực, thú vị).
    • They went on an adventure in the Amazon. (Họ đã một cuộc phiêu lưuAmazon.)
  • Mis- (tiền tố): Có nghĩa "sai", "xấu", hoặc "không". Khi ghép với "adventure", biến nghĩa tích cực thành tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Mishap: Sự rủi ro, sự không may (thường nhẹ hơn).
  • Misfortune: Vận rủi, sự bất hạnh.
  • Accident: Tai nạn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Success: Thành công.
  • Fortune: Vận may.
  • Boon: Điều may mắn, phước lành.
Thành ngữ liên quan
  • A comedy of errors/misadventures: Một chuỗi những sự cố ngớ ngẩn hoặc hiểu lầm dẫn đến tình huống hài hước hoặc lộn xộn.
    • Our attempt to cook a fancy dinner turned into a comedy of misadventures. (Nỗ lực nấu một bữa tối sang trọng của chúng tôi đã biến thành một chuỗi những sự cố ngớ ngẩn.)
misadventure

A hiker's misadventure began when he took a wrong turn on the marked trail.

danh từ
  1. sự rủi ro, sự bất hạnh
  2. (pháp ) tai nạn bất ngờ (gây chết người, làm bị thương nặng...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "misadventure"