mire
/'maiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Cột ngắm: Một dụng cụ hoặc điểm chuẩn dùng để ngắm trong công tác đo đạc.
- Hình chỉnh máy: Trong kỹ thuật truyền hình, chỉ hình ảnh dùng để căn chỉnh máy.
- Nanh (lợn rừng): Răng nanh dài và nhọn của con lợn rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les géomètres ont planté une mire pour prendre leurs mesures. (Các nhà trắc địa đã cắm một cột ngắm để thực hiện các phép đo của họ.)
- Le technicien ajuste l'image en utilisant la mire de test. (Kỹ thuật viên điều chỉnh hình ảnh bằng cách sử dụng hình chỉnh máy kiểm tra.)
- Le sanglier aiguise ses mires contre un arbre. (Con lợn rừng mài những chiếc nanh của nó vào một thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "point de mire": (nghĩa đen) điểm ngắm; (nghĩa bóng) tâm điểm, cái đích thu hút sự chú ý hoặc chỉ trích.
- Le nouveau bâtiment est le point de mire de toute la ville. (Tòa nhà mới là tâm điểm của cả thành phố.)
- Être le point de mire de sa classe (Là cái đích cho cả lớp [chú ý, chê cười...]).
Biến thể và từ gần giống
- Mirer (động từ): ngắm, nhắm.
- Mirette (danh từ giống cái, ít dùng): dụng cụ để ngắm, ống ngắm nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- (Cho "cột ngắm") Repère, jalon.
- (Cho "tâm điểm") Centre d'intérêt, cible, objet de toutes les attentions.
Thành ngữ liên quan
- Être en ligne de mire: Ở trong tầm ngắm, là mục tiêu (thường để chỉ sự đe dọa, chỉ trích hoặc quan sát).
- Le ministre est en ligne de mire des médias. (Vị bộ trưởng ở trong tầm ngắm của giới truyền thông.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) cột ngắm (để đo đạc)
- hình chỉnh máy (ở máy truyền hình)
- nanh (lợn rừng)
- point de miređiểm ngắm
- Être le point de mire de sa classelà cái đích cho cả lớp