mirage
/'mirɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảo tượng, ảo ảnh quang học: Hiện tượng quang học trong đó sự khúc xạ ánh sáng qua các lớp không khí có nhiệt độ khác nhau tạo ra hình ảnh méo mó, đảo ngược hoặc không có thật của các vật thể ở xa, thường thấy ở sa mạc hoặc trên mặt đường nóng.
- Ảo vọng, điều hão huyền: Một thứ gì đó chỉ là ảo tưởng, không có thật và không thể đạt được, thường gắn với hy vọng hoặc mong muốn viển vông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Ảo tượng quang học):
- The travelers saw a mirage of an oasis in the desert. (Những người lữ hành nhìn thấy ảo ảnh của một ốc đảo trên sa mạc.)
- The heat rising from the asphalt created a mirage that looked like water on the road. (Hơi nóng bốc lên từ mặt đường nhựa tạo ra một ảo ảnh trông như có nước trên đường.)
Danh từ (Ảo vọng):
- His dream of becoming rich overnight was just a mirage. (Giấc mơ giàu có chỉ sau một đêm của anh ta chỉ là một ảo vọng.)
- The promise of a perfect life in the city proved to be a mirage for many migrants. (Lời hứa về một cuộc sống hoàn hảo ở thành phố hóa ra chỉ là ảo vọng đối với nhiều người nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A mirage of prosperity": Ảo tưởng về sự thịnh vượng.
- The economic boom was a mirage of prosperity that soon collapsed. (Sự bùng nổ kinh tế đó chỉ là ảo tưởng về thịnh vượng và sớm sụp đổ.)
"To chase a mirage": Đuổi theo một ảo vọng, theo đuổi một điều không tưởng.
- He spent his life chasing the mirage of fame and fortune. (Anh ta đã dành cả đời để đuổi theo ảo vọng về danh vọng và tiền tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Illusion (n): Ảo giác, ảo tưởng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ nhận thức sai lầm nào của giác quan hoặc tâm trí).
- Phantasm (n): Ảo ảnh, bóng ma (thường mang tính siêu nhiên hoặc tưởng tượng hơn).
- Hallucination (n): Ảo giác (thường do bệnh lý, thuốc men hoặc trạng thái tinh thần gây ra).
Từ đồng nghĩa
- Optical illusion: Ảo ảnh thị giác.
- Phantom: Bóng ma, hình ảnh hư ảo.
- Will-o'-the-wisp: Đèn ma trơi (nghĩa bóng: thứ gì đó hấp dẫn nhưng không thể nắm bắt được).
Thành ngữ liên quan
- A desert mirage: Ảo ảnh sa mạc (thường dùng để ví với một hy vọng hão huyền, xa vời).
- Finding true love on that app was like chasing a desert mirage. (Tìm thấy tình yêu đích thực trên ứng dụng đó giống như đuổi theo một ảo ảnh sa mạc.)
danh từ
- (vật lý) ảo tượng
- ảo vọng