milk

/milk/
Học thuật
Thân thiện
milk

A child drinks a glass of milk with breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sữa: Chất lỏng màu trắng, bổ dưỡng, do động vật cái tiết ra để nuôi con non, thường được con người sử dụng làm thực phẩm.
    • Dịch thể màu trắng, sền sệt giống sữa: Chỉ các chất lỏng hình thức tương tự sữa, như nhựa cây, nước dừa non, hoặc các dung dịch từ hạt.
  2. Ngoại động từ:

    • Vắt sữa: Hành động lấy sữa từ động vật như , .
    • Bòn rút, bóc lột, khai thác triệt để: Hành động lợi dụng hoặc lấy đi một cách hệ thống lợi ích, tiền bạc hoặc thông tin từ một người hoặc tình huống.
    • Lấy, bóp, nặn (một chất lỏng): Hành động ép hoặc tác động để lấy ra một chất lỏng, như nhựa cây hoặc nọc độc.
  3. Nội động từ:

    • Cho sữa, tiết sữa: (Về động vật) Sản xuất tiết ra sữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She drinks a glass of milk every morning. ( ấy uống một ly sữa mỗi sáng.)
    • The milk from this tree is used to make rubber. (Nhựa mủ từ cây này được dùng để sản xuất cao su.)
  • Ngoại động từ:

    • The farmer milks the cows twice a day. (Người nông dân vắt sữa hai lần một ngày.)
    • He's just milking the company for money before he quits. (Anh ta chỉ đang bòn rút tiền của công ty trước khi nghỉ việc.)
    • The snake handler carefully milked the venom. (Người xử lý rắn đã cẩn thận nặn lấy nọc độc.)
  • Nội động từ:

    • Our goat is milking very well this season. (Con của chúng tôi mùa này cho sữa rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to milk something for all it's worth": khai thác, tận dụng triệt để một thứ đó (thường tình huống hoặc lợi thế) để thu lợi tối đa.

    • The comedian milked the joke for all it was worth, making the audience laugh for minutes. (Danh hài đã khai thác triệt để câu chuyện cười, khiến khán giả cười nhiều phút liền.)
  • "It's no use crying over spilt milk" (Thành ngữ): Chuyện đã rồi, than khóc cũng vô ích. (Tương đương với "Nước đổ khoai" trong tiếng Việt).

Biến thể từ gần giống
  • Milky (adj): màu trắng đục như sữa, chứa nhiều sữa.

    • She likes her coffee milky. ( ấy thích cà phê nhiều sữa.)
  • Milkman (n): người giao sữa.

  • Milkshake (n): thức uống lắc làm từ sữa, kem hương vị.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa sữa): dairy product.
  • Ngoại động từ (nghĩa bóc lột): exploit, drain, take advantage of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Milk off: (không phổ biến) tách lấy phần sữa hoặc phần kem.
  • Milk out: (ít dùng) vắt kiệt, lấy ra cho đến hết.
Thành ngữ liên quan
  • "The milk of human kindness": lòng nhân ái, lòng trắc ẩn tự nhiên của con người.

    • She is full of the milk of human kindness and always helps others. ( ấy tràn đầy lòng nhân ái luôn giúp đỡ người khác.)
  • "To milk the ram/bull" (nghĩa bóng): làm một việc vô ích, không thể thực hiện được.

milk

A child drinks a glass of milk with breakfast.

danh từ
  1. sữa
    • condensed milk
      sữa đặc
    • milk of almonds
      nước sữa hạnh
  2. nhựa mủ (cây), nước (dừa...)

Idioms

  • it is no use crying over spilt milk
    (xem) spill
  • milk for bales
    (nghĩa bóng) loại văn học đơn giản, học thuyết đơn giản
ngoại động từ
  1. vắt sữa
    • to milk a cow
      vắt sữa
  2. bòn rút, bóc lột
  3. lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn...)
  4. (từ lóng) nhận trộm, nghe lỏm (điện tín)
nội động từ
  1. cho sữa
    • the cows are milking well this season
      mùa này cho nhiều sữa

Idioms

  • to milk the ram (bull)
    lấy gậy chọc trời
  • to milk the tilt
    thụt két