militarize

/'militəraiz/ Cách viết khác : (militarise) /'militəraiz/
Học thuật
Thân thiện
militarize

The government decided to militarize the border zone.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quân sự hóa: Hành động cung cấp khí, trang bị quân sự, hoặc tổ chức theo mô hình quân đội cho một nhóm, một tổ chức, hoặc một khu vực dân sự.
    • Quân phiệt hóa: Hành động áp đặt các giá trị, tư tưởng, hoặc sự kiểm soát của quân đội lên xã hội dân sự chính phủ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government decided to militarize the police force, giving them armored vehicles and assault rifles. (Chính phủ quyết định quân sự hóa lực lượng cảnh sát, cung cấp cho họ xe bọc thép súng trường tấn công.)
    • The dictator's regime sought to militarize the nation's youth through mandatory paramilitary training. (Chế độ độc tài tìm cách quân phiệt hóa giới trẻ của quốc gia thông qua việc huấn luyện bán quân sự bắt buộc.)
    • Some analysts warn against the tendency to militarize space. (Một số nhà phân tích cảnh báo về xu hướng quân sự hóa không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become militarized": trở nên bị quân sự hóa/quân phiệt hóa (dạng bị động).

    • The border region has become increasingly militarized over the past decade. (Khu vực biên giới đã ngày càng bị quân sự hóa trong thập kỷ qua.)
  • "a militarized zone": một khu vực bị quân sự hóa.

    • The demilitarized zone (DMZ) is a stark contrast to a heavily militarized zone. (Khu phi quân sự (DMZ) một sự tương phản rõ rệt với một khu vực bị quân sự hóa nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Militarization (danh từ): sự quân sự hóa, sự quân phiệt hóa.

    • The militarization of the police has been a topic of intense debate. (Việc quân sự hóa cảnh sát đã là một chủ đề tranh luận gay gắt.)
  • Militaristic (tính từ): tính chất quân phiệt, đề cao chủ nghĩa quân phiệt.

    • The country's militaristic policies led to increased international tension. (Các chính sách mang tính quân phiệt của đất nước đã dẫn đến căng thẳng quốc tế gia tăng.)
  • Demilitarize (ngoại động từ): phi quân sự hóa (từ trái nghĩa).

    • The treaty required both sides to demilitarize the border. (Hiệp ước yêu cầu cả hai bên phi quân sự hóa biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Arm: trang.
  • Fortify: củng cố phòng thủ, gia cố (thường về mặt quân sự).
  • Mobilize: huy động, động viên (cho mục đích quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "militarize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "militarize")

militarize

The government decided to militarize the border zone.

ngoại động từ
  1. quân phiệt hoá
  2. quân sự hoá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "militarize"