militarization

/'militərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
militarization

The government's militarization of the border included deploying armored vehicles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quân sự hóa: Hành động hoặc quá trình cung cấp cho một tổ chức, lãnh thổ hoặc xã hội các đặc điểm, cấu trúc hoặc nguồn lực của quân đội; làm cho mang tính chất quân sự.
    • Sự quân phiệt hóa: Quá trình khi một chính phủ hoặc xã hội bắt đầu chịu ảnh hưởng quá mức hoặc bị kiểm soát bởi các lực lượng trang các giá trị quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The militarization of the border has led to increased tensions. (Việc quân sự hóa biên giới đã dẫn đến căng thẳng gia tăng.)
    • There is growing concern about the militarization of the police force. (Ngày càng nhiều lo ngại về sự quân sự hóa của lực lượng cảnh sát.)
    • The country's rapid militarization alarmed its neighbors. (Sự quân sự hóa nhanh chóng của đất nước đã khiến các nước láng giềng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The militarization of space": Sự quân sự hóa không gian vũ trụ, chỉ việc phát triển triển khai khí hoặc công nghệ quân sự trong không gian.

    • International treaties aim to prevent the militarization of space. (Các hiệp ước quốc tế nhằm ngăn chặn sự quân sự hóa không gian.)
  • "The militarization of foreign policy": Sự quân sự hóa chính sách đối ngoại, khi một quốc gia dựa chủ yếu vào sức mạnh quân sự thay vì ngoại giao trong quan hệ quốc tế.

    • Critics argue that the militarization of foreign policy undermines diplomatic efforts. (Các nhà phê bình cho rằng việc quân sự hóa chính sách đối ngoại làm suy yếu các nỗ lực ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Militarize (động từ): Quân sự hóa.

    • The government decided to militarize the region. (Chính phủ quyết định quân sự hóa khu vực đó.)
  • Militaristic (tính từ): tính chất quân phiệt, đề cao quân sự.

    • The regime adopted a militaristic ideology. (Chế độ đã chấp nhận một hệ tư tưởng quân phiệt.)
  • Demilitarization (danh từ): Sự phi quân sự hóa, giải trừ quân bị.

    • The agreement called for the demilitarization of the zone. (Thỏa thuận kêu gọi phi quân sự hóa khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Arming: trang hóa.
  • Fortification: Sự củng cố phòng thủ (thường về mặt quân sự).
Từ trái nghĩa
  • Demilitarization: Sự phi quân sự hóa.
  • Pacification: Sự hòa bình hóa, sự dẹp yên.
militarization

The government's militarization of the border included deploying armored vehicles.

danh từ
  1. sự quân phiệt hoá
  2. sự quân sự hoá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "militarization"