menin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quan hầu: Một chức vụ trong triều đình, thường chỉ một thanh niên quý tộc trẻ phục vụ trực tiếp cho vua hoặc hoàng tử, đặc biệt trong lịch sử Pháp và Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jeune noble fut nommé menin du roi. (Chàng quý tộc trẻ được bổ nhiệm làm quan hầu cho nhà vua.)
- Les menins accompagnaient le prince dans ses déplacements. (Các quan hầu tháp tùng hoàng tử trong các chuyến đi của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être menin de quelqu'un": Làm quan hầu cho ai đó.
- Il était fier d'être menin du dauphin. (Anh ấy tự hào được làm quan hầu cho thái tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Page (n.m): Tiểu đồng, thị đồng (một chức vụ hầu cận trẻ tuổi khác trong triều đình, thường trẻ hơn ).
- Écuyer (n.m): Kỵ sĩ thị tùng, người hầu cận (có thể có chức năng rộng hơn hoặc khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Serviteur de la cour: Người hầu trong triều đình.
- Gentilhomme de la chambre: Quý tộc hầu cận trong phòng (một chức danh cung đình khác).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả các chức vụ cụ thể trong các triều đình quân chủ châu Âu thời kỳ trước. Nó không còn là một chức danh phổ biến trong xã hội hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) quan hầu (Pháp, Tây Ban Nha)