melancholy
/,melənkəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự u sầu, sự sầu muộn sâu sắc: Một trạng thái cảm xúc buồn bã, trầm tư, thường kéo dài và mang tính chất nhẹ nhàng, sâu lắng hơn là đau khổ dữ dội.
- Tính chất u sầu: Bản chất buồn bã, trầm mặc của một người, một sự vật hoặc một khung cảnh.
Tính từ:
- U sầu, sầu muộn: Diễn tả một người, tâm trạng, hoặc thứ gì đó gợi lên nỗi buồn man mác, trầm lặng và thường đẹp một cách đau buồn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A deep melancholy settled over him after he heard the news. (Một nỗi u sầu sâu thẳm tràn ngập anh ấy sau khi nghe tin.)
- There is a certain melancholy in her poems. (Có một nỗi sầu muộn nào đó trong những bài thơ của cô ấy.)
Tính từ:
- She felt melancholy as she watched the autumn leaves fall. (Cô ấy cảm thấy u sầu khi ngắm những chiếc lá mùa thu rơi.)
- The melancholy sound of the distant train echoed through the night. (Âm thanh sầu muộn của đoàn tàu xa xa vang vọng trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A mood of melancholy": Một tâm trạng u sầu.
- The gray, rainy afternoon filled the room with a mood of melancholy. (Buổi chiều mưa xám xịt tràn ngập căn phòng với một tâm trạng u sầu.)
"To be tinged with melancholy": Được nhuốm màu u sầu.
- His happy memories of childhood were tinged with melancholy. (Những ký ức hạnh phúc thời thơ ấu của anh ấy được nhuốm màu u sầu.)
Biến thể và từ gần giống
Melancholic (tính từ): U sầu, có tính chất gây ra hoặc biểu hiện nỗi buồn sâu sắc. (Thường dùng thay thế cho "melancholy" khi là tính từ).
- He has a melancholic disposition. (Anh ấy có một tâm tính u sầu.)
Melancholia (danh từ): (Thuật ngữ y học cũ hoặc văn học) Chứng u uất, trạng thái trầm cảm nặng hoặc u sầu sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Sadness: Nỗi buồn (nói chung).
- Sorrow: Nỗi buồn, sự đau buồn (thường do mất mát).
- Gloom: Sự ảm đạm, u ám.
- Pensiveness: Sự trầm tư, suy tư.
Từ trái nghĩa
- Joy: Niềm vui.
- Cheerfulness: Sự vui vẻ.
- Gaiety: Sự hân hoan, vui nhộn.
Thành ngữ liên quan
- "Melancholy as a gib cat": (Cổ, ít dùng) Rất buồn bã, u sầu. ("Gib cat" là mèo đã thiến).
- After his friend moved away, he was as melancholy as a gib cat. (Sau khi bạn anh ta chuyển đi, anh ta trở nên rất u sầu.)
danh từ
- sự u sầu, sự sầu muộn
tính từ
- u sầu, sầu muộn