melancholy

/,melənkəli/
Học thuật
Thân thiện
melancholy

The old song filled the room with a deep sense of melancholy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự u sầu, sự sầu muộn sâu sắc: Một trạng thái cảm xúc buồn bã, trầm , thường kéo dài mang tính chất nhẹ nhàng, sâu lắng hơn đau khổ dữ dội.
    • Tính chất u sầu: Bản chất buồn bã, trầm mặc của một người, một sự vật hoặc một khung cảnh.
  2. Tính từ:

    • U sầu, sầu muộn: Diễn tả một người, tâm trạng, hoặc thứ đó gợi lên nỗi buồn man mác, trầm lặng thường đẹp một cách đau buồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A deep melancholy settled over him after he heard the news. (Một nỗi u sầu sâu thẳm tràn ngập anh ấy sau khi nghe tin.)
    • There is a certain melancholy in her poems. ( một nỗi sầu muộn nào đó trong những bài thơ của ấy.)
  • Tính từ:

    • She felt melancholy as she watched the autumn leaves fall. ( ấy cảm thấy u sầu khi ngắm những chiếc mùa thu rơi.)
    • The melancholy sound of the distant train echoed through the night. (Âm thanh sầu muộn của đoàn tàu xa xa vang vọng trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mood of melancholy": Một tâm trạng u sầu.

    • The gray, rainy afternoon filled the room with a mood of melancholy. (Buổi chiều mưa xám xịt tràn ngập căn phòng với một tâm trạng u sầu.)
  • "To be tinged with melancholy": Được nhuốm màu u sầu.

    • His happy memories of childhood were tinged with melancholy. (Những ký ức hạnh phúc thời thơ ấu của anh ấy được nhuốm màu u sầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Melancholic (tính từ): U sầu, tính chất gây ra hoặc biểu hiện nỗi buồn sâu sắc. (Thường dùng thay thế cho "melancholy" khi tính từ).

    • He has a melancholic disposition. (Anh ấy một tâm tính u sầu.)
  • Melancholia (danh từ): (Thuật ngữ y học hoặc văn học) Chứng u uất, trạng thái trầm cảm nặng hoặc u sầu sâu sắc.

Từ đồng nghĩa
  • Sadness: Nỗi buồn (nói chung).
  • Sorrow: Nỗi buồn, sự đau buồn (thường do mất mát).
  • Gloom: Sự ảm đạm, u ám.
  • Pensiveness: Sự trầm , suy tư.
Từ trái nghĩa
  • Joy: Niềm vui.
  • Cheerfulness: Sự vui vẻ.
  • Gaiety: Sự hân hoan, vui nhộn.
Thành ngữ liên quan
  • "Melancholy as a gib cat": (Cổ, ít dùng) Rất buồn bã, u sầu. ("Gib cat" mèo đã thiến).
    • After his friend moved away, he was as melancholy as a gib cat. (Sau khi bạn anh ta chuyển đi, anh ta trở nên rất u sầu.)
melancholy

The old song filled the room with a deep sense of melancholy.

danh từ
  1. sự u sầu, sự sầu muộn
tính từ
  1. u sầu, sầu muộn