mechanical

/mi'kænikəl/
Học thuật
Thân thiện
mechanical

The engineer carefully examines the mechanical components of the engine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) máy móc, khí: Liên quan đến máy móc, động cơ, hoặc các nguyên vật của chuyển động lực.
    • Máy móc, cứng nhắc, thiếu sáng tạo: Chỉ một hành động, suy nghĩ hoặc quy trình được thực hiện một cách tự động, lặp đi lặp lại không sự suy nghĩ hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thuộc về máy móc):

    • The factory specializes in mechanical parts for cars. (Nhà máy chuyên về các bộ phận khí cho ô tô.)
    • He is studying mechanical engineering at university. (Anh ấy đang học ngành kỹ thuật khíđại học.)
  • Tính từ (nghĩa máy móc, cứng nhắc):

    • Her apology sounded mechanical and insincere. (Lời xin lỗi của ấy nghe có vẻ máy móc không chân thành.)
    • He performed the task in a mechanical way, without any enthusiasm. (Anh ta thực hiện nhiệm vụ một cách máy móc, không chút nhiệt tình nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mechanical advantage": Lợi thế học (trong vật , chỉ tỷ số giữa lực đầu ra lực đầu vào của một máy đơn giản).

    • Using a lever provides a mechanical advantage. (Sử dụng đòn bẩy mang lại lợi thế học.)
  • "Mechanical failure": Hỏng hóc khí, sự cố kỹ thuật.

    • The flight was delayed due to a mechanical failure. (Chuyến bay bị hoãn hỏng hóc khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanic (n): Thợ máy, nhà học.

    • The mechanic fixed my car. (Người thợ máy đã sửa chiếc xe của tôi.)
  • Mechanically (adv): Một cách máy móc, về mặt khí.

    • The device operates mechanically. (Thiết bị hoạt động một cách khí.)
  • Mechanism (n): cấu, chế.

    • Scientists studied the mechanism of the clock. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu của chiếc đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thuộc về máy móc: Automated (tự động), robotic (giống robot), engineering (thuộc kỹ thuật).
  • Nghĩa cứng nhắc, thiếu sáng tạo: Automatic (tự động), perfunctory (chiếu lệ, qua loa), unthinking (không suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Manual (thủ công), organic (hữu cơ, tự nhiên).
  • Creative (sáng tạo), spontaneous (tự phát), thoughtful (suy nghĩ cẩn thận).
mechanical

The engineer carefully examines the mechanical components of the engine.

tính từ
  1. (thuộc) máy móc; (thuộc) khí; (thuộc) học
    • a mechanical engineer
      kỹ sư khí
  2. máy móc, không sáng tạo
    • mechanical movements
      động tác máy móc