manh
Found in Việt - Anh
Definition Noun : A piece, a fragment, a scrap : A small, often thin or torn part of something larger, especially fabric, paper, or matting. A quire (of paper) : A specific quantity of paper, typically 25 sheets (archaic/obsolete usage derived from French). Usage Examples Noun (piece/fragment) : Bà cụ đắp một manh chiếu rách. (The old woman covered herself with a tattered piece of a mat.) Trong...
See full definition →Found in Việt - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mảnh, miếng (vải, chiếu) mỏng : Chỉ một mảnh vải, quần áo hoặc chiếu mỏng manh, thường đã cũ hoặc rách. Thếp giấy : Một đơn vị dùng để đếm giấy, tương đương với một tập giấy mỏng. Tính từ : Rách rưới, tả tơi : Mô tả tình trạng quần áo hoặc vải vóc bị rách thành nhiều mảnh nhỏ, vụn. Ví dụ sử dụng Danh từ : Trời lạnh, ông lão chỉ đắp manh chiếu. (Trời lạnh, ông lão chỉ đắp mộ...
See full definition →Found in Việt - Pháp
Définition Nom : Morceau, fragment, pièce : Désigne une partie légère, mince ou déchirée d'un objet, souvent un tissu ou un matériau souple. Feuille (de papier) : Dans un contexte spécifique, peut désigner une feuille ou un feuillet de papier. Exemples d'utilisation Nom (morceau) : Anh ấy chỉ còn một manh áo trên người. (Il ne lui reste qu'un morceau de vêtement sur le corps.) Tấm chiếu cũ rách...
See full definition →