mangey

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ghẻ, lở loét: "mangey" mô tả tình trạng da hoặc lông của động vật bị bệnh ghẻ, gây rụng lông, tróc vảy ngứa ngáy.
    • Mòn, sờn, xơ xác: Nghĩa bóng, "mangey" chỉ đồ vật hoặc bề mặt đã kỹ, bị mòn nhiều chỗ, trông tồi tàn, xấu xí.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bệnh ghẻ:

    • The stray dog looked thin and mangey. (Con chó hoang trông gầy bị ghẻ lở.)
    • A mangey cat was hiding under the porch. (Một con mèo bị ghẻ đang trốn dưới mái hiên.)
  • Nghĩa mòn, sờn:

    • He wore a mangey old coat that had been patched many times. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác sờn đã được nhiều lần.)
    • The house had a mangey carpet with several threadbare spots. (Ngôi nhà một tấm thảm xơ xác với vài chỗ mòn chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mangey appearance": vẻ ngoài tồi tàn, xơ xác.

    • After years of neglect, the garden had a mangey appearance. (Sau nhiều năm bị bỏ bê, khu vườn có vẻ ngoài xơ xác.)
  • "mangey-looking": trông có vẻ ghẻ lở hoặc tồi tàn.

    • The mangey-looking furniture was sold at a low price. (Đồ nội thất trông tồi tàn được bán với giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangy (tính từ, biến thể chính tả): cách viết phổ biến hơn của "mangey", mang cùng nghĩa.

    • A mangy fox was seen near the farm. (Một con cáo bị ghẻ đã được nhìn thấy gần trang trại.)
  • Mange (danh từ): bệnh ghẻ (ở động vật).

    • The vet treated the dog for mange. (Bác sĩ thú y đã điều trị bệnh ghẻ cho con chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Scruffy: lôi thôi, nhếch nhác (thường chỉ người hoặc vật).
    • His scruffy appearance matched the mangey condition of his clothes. (Vẻ ngoài lôi thôi của anh ta phù hợp với tình trạng sờn rách của quần áo.)
  • Shabby: tồi tàn, rách rưới.
    • The shabby old sofa was as mangey as the dog that slept on it. (Chiếc ghế sofa tồi tàn kỹ như con chó nằm trên vậy.)
  • Tattered: rách nát, xơ xác.
    • The tattered flag hung from a mangey pole. (Lá cờ rách nát treo trên cột cờ xơ xác.)
Thành ngữ liên quan
  • "as mangey as a stray dog": tồi tàn, xơ xác như một con chó hoang.
    • The old car was as mangey as a stray dog, with paint peeling and seats torn. (Chiếc xe tồi tàn như một con chó hoang, với sơn bong tróc ghế rách.)