maltreater

/mæl'tri:tə/
Học thuật
Thân thiện
maltreater

A dog maltreater was reported to the authorities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngược đãi, người bạc đãi, người hành hạ: Một người hành vi đối xử tàn nhẫn, độc ác hoặc gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần cho người khác hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The animal was rescued from its maltreater. (Con vật đã được giải cứu khỏi kẻ hành hạ .)
    • Laws exist to punish maltreaters of children. (Luật pháp tồn tại để trừng phạt những kẻ ngược đãi trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp , xã hội hoặc báo chí để chỉ những cá nhân phạm tội ngược đãi.
    • The court identified him as the primary maltreater in the case. (Tòa án xác định anh ta kẻ ngược đãi chính trong vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Maltreat (động từ): ngược đãi, bạc đãi, hành hạ.
    • It is illegal to maltreat animals. (Việc ngược đãi động vật bất hợp pháp.)
  • Maltreatment (danh từ): sự ngược đãi, sự bạc đãi, sự hành hạ.
    • The investigation uncovered years of maltreatment. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra nhiều năm bị ngược đãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Abuser: kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi.
  • Tormentor: kẻ hành hạ, kẻ làm khổ.
  • Persecutor: kẻ ngược đãi, kẻ khủng bố.
Từ trái nghĩa
  • Protector: người bảo vệ.
  • Guardian: người giám hộ, người bảo vệ.
  • Caretaker: người chăm sóc.
Lưu ý
  • "Maltreater" một danh từ chỉ người, được hình thành từ động từ "maltreat" (ngược đãi) bằng cách thêm hậu tố "-er". mang sắc thái rất tiêu cực nghiêm trọng.
maltreater

A dog maltreater was reported to the authorities.

danh từ
  1. người ngược đâi, người bạc đãi, người hành hạ

Từ đồng nghĩa