magnet

/'mægnit/
Học thuật
Thân thiện
magnet

A child uses a magnet to pick up metal paperclips.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nam châm: Một vật thể hoặc thiết bị khả năng tạo ra từ trường hút các vật liệu sắt từ như sắt, thép, niken, coban.
    • (Nghĩa bóng) Người hoặc vật sức hấp dẫn, lôi cuốn mạnh mẽ: Dùng để chỉ một người, địa điểm, hoặc thứ đó thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm một cách tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • She used a magnet to pick up the scattered pins. ( ấy dùng một cái nam châm để nhặt những chiếc ghim bị rơi.)
    • The refrigerator door is held shut by a magnet. (Cánh cửa tủ lạnh được đóng chặt nhờ một miếng nam châm.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The new art gallery has become a magnet for tourists. (Phòng trưng bày nghệ thuật mới đã trở thành một điểm thu hút khách du lịch.)
    • His charismatic personality made him a magnet at every party. (Tính cách thu hút của anh ấy khiến anh trở thành tâm điểmmọi bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a magnet for something/someone": điểm thu hút, nơi lôi kéo cái /ai đó.

    • The city's vibrant nightlife is a magnet for young people. (Đời sống về đêm sôi động của thành phố một thỏi nam châm thu hút giới trẻ.)
  • "To act like a magnet": Hoạt động, tác dụng như một thỏi nam châm (thu hút).

    • Controversial statements often act like a magnet for media attention. (Những tuyên bố gây tranh cãi thường tác dụng như nam châm hút sự chú ý của giới truyền thông.)
Biến thể từ liên quan
  • Magnetic (tính từ): tính từ, từ tính; (nghĩa bóng) sức hút, lôi cuốn.

    • She has a magnetic personality. ( ấy một tính cách rất lôi cuốn.)
  • Magnetism (danh từ): Từ tính; (nghĩa bóng) sức hút, sức lôi cuốn.

    • The magnetism of his voice captivated the audience. (Sức lôi cuốn trong giọng nói của anh ấy đã cuốn hút khán giả.)
  • Electromagnet (danh từ): Nam châm điện (một loại nam châm tạo ra từ trường nhờ dòng điện chạy qua).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Lodestone (đá nam châm, từ thạch).
  • Nghĩa bóng: Attraction (điểm thu hút), draw (sức lôi kéo), pull (sức hút), center of attraction (tâm điểm thu hút).
Thành ngữ liên quan
  • Like a magnet: Như một thỏi nam châm, dùng để nhấn mạnh sức hút mạnh mẽ.
    • The free samples drew customers like a magnet. (Hàng mẫu miễn phí thu hút khách hàng như một thỏi nam châm.)
magnet

A child uses a magnet to pick up metal paperclips.

danh từ
  1. nam châm
    • field magnet
      nam châm tạo trường
    • molecular magnet
      nam châm phân từ
    • permanent magnet
      nam châm vĩnh cửu
  2. (nghĩa bóng) người sức lôi cuốn mạnh, vật sức hấp dẫn mạnh