maculate

Học thuật
Thân thiện
maculate

The artist accidentally maculated the clean canvas with a drop of ink.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • vết, bị vấy bẩn, bị hoen ố: Chỉ trạng thái của một vật bị dính các vết bẩn, không còn sạch sẽ hoặc nguyên vẹn.
    • Bị làm nhơ nhuốc, bị ô nhục: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ danh dự, thanh danh hoặc đạo đức bị tổn hại, vấy bẩn.
  2. Động từ:

    • Làm nhơ bẩn, làm ô nhiễm, làm hoen ố: Hành động gây ra các vết bẩn trên một bề mặt hoặc làm ô nhiễm một thứ đó.
    • Làm ô danh, bôi nhọ: Hành động làm tổn hại đến danh tiếng hoặc sự trong sạch của một người hay một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The once pristine manuscript was now maculate with ink blots and water stains. (Bản thảo từng một thời nguyên vẹn giờ đây đã bị hoen ố bởi những vết mực vết nước.)
    • His maculate reputation made it difficult for him to find a new job. (Danh tiếng bị ô nhục của anh ta khiến việc tìm một công việc mới trở nên khó khăn.)
  • Động từ:

    • Oil from the factory maculated the clear waters of the river. (Dầu từ nhà máy đã làm ô nhiễm dòng nước trong vắt của con sông.)
    • The false accusations were an attempt to maculate her character. (Những lời buộc tội sai sự thật một nỗ lực nhằm bôi nhọ nhân cách của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be maculate": Ở trong tình trạng bị vấy bẩn hoặc ô nhục. Thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
    • The historical record, though valuable, is maculate with the biases of its authors. (Tài liệu lịch sử, giá trị, vẫn bị vấy bẩn bởi định kiến của những người viết ra .)
Biến thể từ gần giống
  • Immaculate (adj): Hoàn toàn sạch sẽ, tinh khiết, không tỳ vết. Đây từ trái nghĩa phổ biến nhất của "maculate".
    • She kept her room in immaculate condition. ( ấy giữ phòng mình trong tình trạng hoàn toàn sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Stained ( vết), sullied (bị vấy bẩn), tarnished (bị xỉn màu/bị tổn hại), blemished ( khuyết điểm).
  • Động từ: Stain (làm dính vết), sully (làm vấy bẩn), tarnish (làm xỉn màu/làm tổn hại), defile (làm ô uế), pollute (làm ô nhiễm).
Thành ngữ liên quan
  • "A maculate conception": Một cách chơi chữ hiếm gặp dựa trên thành ngữ tôn giáo "Immaculate Conception" (Sự Thụ ThaiNhiễm), để chỉ một khởi đầu không hoàn hảo hoặc đã bị vấy bẩn.
    • The project had a maculate conception, plagued by disagreements from the very first meeting. (Dự án một khởi đầu đầy vết nhơ, bị bao vây bởi những bất đồng ngay từ cuộc họp đầu tiên.)
maculate

The artist accidentally maculated the clean canvas with a drop of ink.

Adjective
  1. bị làm cho vết, bị làm nhơ, làm bẩn
  2. bị làm cho nhơ nhuốc, làm ô nhục, bị làm cho hoen ố
Verb
  1. làm nhơ bẩn, làm ô nhiễm,
  2. làm hoen ố, bôi nhọ; làm mờ, làm xỉn màu