macroscopic

/,mækrous'kɔpik/
Học thuật
Thân thiện
macroscopic

A scientist examines macroscopic crystals in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , có thể nhìn thấy bằng mắt thường: Mô tả những vật thể, hiện tượng, hoặc tính chất kích thước đủ lớn để có thể quan sát trực tiếp không cần sự hỗ trợ của các dụng cụ phóng đại như kính hiển vi.
    • Thuộc về quy mô lớn: Liên quan đến việc quan sát hoặc phân tíchcấp độ tổng thể, toàn bộ, trái ngược với cấp độ chi tiết, vi .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crack in the wall is macroscopic and easy to see. (Vết nứt trên tường dễ dàng nhìn thấy.)
    • We study the macroscopic properties of the material, such as its strength and color. (Chúng tôi nghiên cứu các tính chất của vật liệu, chẳng hạn như độ bền màu sắc của .)
    • At a macroscopic level, the forest appears green and dense. (Ở cấp độ, khu rừng trông xanh rậm rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macroscopic examination": sự kiểm tra bằng mắt thường, quan sát.
    • The doctor began with a macroscopic examination of the skin. (Bác sĩ bắt đầu với việc kiểm tra làn da.)
  • "Macroscopic world": thế giới, thế giới của những vật thể lớn chúng ta trực tiếp trải nghiệm.
    • The laws of classical physics accurately describe the macroscopic world. (Các định luật vật cổ điển mô tả chính xác thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Macroscopically (phó từ): một cách, trên quy mô lớn.
    • The two samples are macroscopically identical. (Hai mẫu vật giống hệt nhau về mặt.)
  • Macroscopy (danh từ, ít dùng): sự quan sát hoặc nghiên cứucấp độ.
Từ đồng nghĩa
  • Visible to the naked eye: có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Large-scale: trên quy mô lớn.
  • Gross (trong ngữ cảnh khoa học, y học): thô, tổng thể ( dụ: gross anatomy - giải phẫu đại thể).
Từ trái nghĩa
  • Microscopic: vi , cực nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi.
  • Invisible to the naked eye: không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Lưu ý sử dụng
  • Macroscopic chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y học triết học để phân biệt với microscopic (vi ).
  • Từ này thường mô tả đặc điểm của vật thể hoặc cách tiếp cận trong nghiên cứu ( dụ: macroscopic view - góc nhìn).
macroscopic

A scientist examines macroscopic crystals in a petri dish.

tính từ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "macroscopic"