macaque

Học thuật
Thân thiện
macaque

Un macaque mange une banane dans un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Khỉ macao: Một loài khỉ thuộc chi Macaca, đuôi ngắn hoặc trung bình, thường sống thành đànchâu Á Bắc Phi.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Người xấu như khỉ: Cách nói ví von, thân mật để chỉ một ngườivẻ ngoài xấu xí hoặc hành động kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le macaque est un primate très social. (Khỉ macao là một loài linh trưởng rất sống bầy đàn.)
    • Regarde ce macaque qui grimpe aux arbres ! (Hãy nhìn con khỉ macao kia đang trèo cây!)
    • Arrête de faire le macaque ! (Đừng làm trò khỉ nữa! / Ngừng cư xử như một kẻ ngốc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le macaque": Làm trò khỉ, cư xử một cách ngớ ngẩn, lố bịch.
    • Il arrête pas de faire le macaque en classe. ( không ngừng làm trò khỉ trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Macaque à face rouge (n.m): Khỉ macao mặt đỏ, một loài cụ thể.
  • Macaque crabier (n.m): Khỉ macao ăn cua, sốngvùng ngập mặn Đông Nam Á.
  • Singe (n.m): Từ chung chỉ khỉ, vượn.
Từ đồng nghĩa
  • Guenon (n.f): Một loài khỉ châu Phi khác (thường dùng trong ngữ cảnh động vật học).
  • Baladin (n.m): Kẻ làm trò, anh hề (nghĩa bóng, khi nói về hành vi).
Thành ngữ liên quan
  • Être laid comme un macaque: Xấu như khỉ.
    • Il se croit beau, mais il est laid comme un macaque. (Hắn tưởng mình đẹp trai, nhưng thực ra xấu như khỉ.)
  • Malin comme un macaque: Ranh mãnh, tinh khôn như khỉ.
    • Fais attention à lui, il est malin comme un macaque. (Hãy cẩn thận với hắn, hắn ranh mãnh như khỉ vậy.)
macaque

Un macaque mange une banane dans un arbre.

{{macaque}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ macao
  2. (nghĩa bóng, thân mật) người xấu như khỉ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "macaque"