macadamise
/mə'kædəmaiz/ Cách viết khác : (macadamise) /mə'kædəmaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đắp (đường) bằng đá dăm nện: Hành động làm mặt đường bằng cách rải và nén chặt các lớp đá dăm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The city council decided to macadamise the old dirt road to the village. (Hội đồng thành phố quyết định đắp đường bằng đá dăm nện cho con đường đất cũ dẫn vào làng.)
- Before asphalt became common, they would macadamise major highways. (Trước khi nhựa đường trở nên phổ biến, người ta thường đắp các đường cao tốc chính bằng đá dăm nện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be macadamised": được đắp bằng đá dăm.
- The path was newly macadamised, making it much easier to walk on after the rain. (Con đường mòn mới được đắp bằng đá dăm, khiến nó dễ đi hơn nhiều sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Macadam (danh từ): Đá dăm dùng để đắp đường; hoặc chính mặt đường được làm bằng đá dăm nện.
- The car's tires crunched on the loose macadam. (Lốp xe nghiến trên lớp đá dăm lỏng lẻo.)
- Macadamisation (danh từ): Quá trình hoặc hành động đắp đường bằng đá dăm.
- The macadamisation of the country lanes improved transport significantly. (Việc đắp đá dăm cho các đường làng đã cải thiện đáng kể giao thông.)
- Tarmac (danh từ): Một dạng vật liệu đường hiện đại hơn, là sự kết hợp giữa đá dăm (macadam) và nhựa đường (tar), thường dùng để chỉ bề mặt đường băng hoặc đường nhựa.
Từ đồng nghĩa
- Pave: lát, trải mặt đường (có thể bằng nhiều loại vật liệu như đá, gạch, hoặc bê tông, nghĩa rộng hơn).
- Surface: phủ, làm mặt cho (một con đường).
Ghi chú
- "Macadamise" là một thuật ngữ kỹ thuật và lịch sử, liên quan đến một phương pháp làm đường cụ thể do John McAdam phát minh. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong hội thoại hàng ngày và thường được thay thế bằng các từ như "pave with tarmac" hoặc đơn giản là "pave".
ngoại động từ
- đắp (đường) bằng đá dăm nện