m.d.
/'emdi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Bác sĩ y khoa: "M.D." là chữ viết tắt của "Doctor of Medicine", một học vị chuyên môn trong ngành y. Đây là bằng cấp tiêu chuẩn để hành nghề bác sĩ y khoa tại nhiều quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prescription was signed by Jane Doe, M.D. (Đơn thuốc được ký bởi Jane Doe, bác sĩ y khoa.)
- After years of study, she earned her M.D. degree. (Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã nhận được bằng bác sĩ y khoa.)
- You should consult an M.D. for that health concern. (Bạn nên tham khảo ý kiến của một bác sĩ y khoa về vấn đề sức khỏe đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong danh xưng chuyên môn: "M.D." thường được đặt sau tên của một người để chỉ nghề nghiệp và trình độ chuyên môn.
- The conference speaker is John Smith, M.D. (Diễn giả của hội nghị là John Smith, bác sĩ y khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Doctor of Medicine (n): Bác sĩ y khoa (tên đầy đủ của học vị).
- Physician (n): Bác sĩ (từ đồng nghĩa chỉ chung người hành nghề y).
- D.O. (Doctor of Osteopathic Medicine) (n): Bác sĩ y học nắn xương (một học vị y khoa khác).
Từ đồng nghĩa
- Medical Doctor: Bác sĩ y khoa.
- Physician: Thầy thuốc, bác sĩ.
(viết tắt) của Doctor of Medicine bác sĩ y khoa