loyalist
/'lɔiəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trung thành, tôi trung: Một người duy trì lòng trung thành kiên định với một nhà lãnh đạo, chính phủ, đảng phái, nguyên tắc hoặc quốc gia, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng, xung đột hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a loyalist who supported the king during the civil war. (Ông ấy là một người trung thành đã ủng hộ nhà vua trong suốt cuộc nội chiến.)
- The party loyalists defended the leader's decision despite public criticism. (Những người trung thành với đảng đã bảo vệ quyết định của lãnh đạo bất chấp sự chỉ trích của công chúng.)
- She has been a company loyalist for over twenty years. (Cô ấy đã là một người trung thành với công ty trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"staunch loyalist": người trung thành kiên định, không lay chuyển.
- He was a staunch loyalist to the old regime. (Ông ta là một người trung thành kiên định với chế độ cũ.)
"die-hard loyalist": người trung thành đến cùng, cứng rắn.
- The die-hard loyalists refused to accept the new political changes. (Những người trung thành đến cùng đã từ chối chấp nhận những thay đổi chính trị mới.)
Biến thể và từ gần giống
Loyal (adj): trung thành.
- He is a loyal friend. (Anh ấy là một người bạn trung thành.)
Loyalism (n): chủ nghĩa trung thành, lập trường trung thành (thường trong bối cảnh chính trị).
- His loyalism was unquestionable. (Chủ nghĩa trung thành của ông ta là không thể nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Devotee: tín đồ, người tận tụy.
- Partisan: người ủng hộ cuồng nhiệt (một đảng phái, nguyên nhân).
- Stalwart: trụ cột trung thành.
Từ trái nghĩa
- Traitor: kẻ phản bội.
- Defector: kẻ đào tẩu, người bỏ đi.
- Rebel: kẻ nổi loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'loyalist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'loyalist')
danh từ
- tôi trung
- người trung thành