love-bird
/'lʌvbə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẹt xanh: Một loài chim nhỏ thuộc họ vẹt, thường có bộ lông sặc sỡ, đặc biệt nổi tiếng vì thói quen sống thành cặp và thể hiện tình cảm với nhau, tạo nên hình ảnh gắn bó thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pet store sells a pair of colorful love-birds. (Cửa hàng thú cưng bán một cặp vẹt xanh nhiều màu sắc.)
- Love-birds are known for their affectionate behavior towards their mates. (Vẹt xanh được biết đến với hành vi âu yếm dành cho bạn đời của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of love-birds": một cặp vẹt xanh; (nghĩa bóng) một cặp đôi yêu nhau say đắm, luôn quấn quýt bên nhau.
- Look at those two, always together. They are like a pair of love-birds. (Nhìn hai người đó kìa, lúc nào cũng bên nhau. Họ giống như một cặp vẹt xanh vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lovebird (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "love-bird".
- Parrot (n): Con vẹt (tên gọi chung cho họ vẹt, bao gồm cả love-bird).
- Budgerigar/Budgie (n): Vẹt yến phụng, một loài vẹt nhỏ khác thường được nuôi làm cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Affectionate parrot: Vẹt biết thể hiện tình cảm.
- Small parrot: Vẹt nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- To be (like) love-birds: (Hai người) yêu nhau say đắm, lúc nào cũng quấn quýt bên nhau như hình với bóng.
- Ever since they started dating, they've been like love-birds. (Kể từ khi hẹn hò, họ lúc nào cũng quấn quýt như một cặp vẹt xanh.)
danh từ
- (động vật học) vẹt xanh