losing

/'lu:ziɳ/
Học thuật
Thân thiện
losing

The team knew they were losing the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhất định thua, nhất định thất bại: Chỉ một tình huống, trận đấu, hoặc nỗ lực kết quả thất bại không thể tránh khỏi hoặc đã rõ ràng.
    • Không hòng thắng: Diễn tả một cuộc cạnh tranh hoặc cuộc chiến một bên không hy vọng chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team was in a losing position from the very beginning. (Đội bóng đãtrong một thế trận nhất định thua ngay từ đầu.)
    • It was a losing battle against the giant corporation. (Đó một cuộc chiến không hòng thắng chống lại tập đoàn khổng lồ.)
    • He continued to fight a losing cause. (Anh ấy tiếp tục chiến đấu cho một mục tiêu nhất định thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a losing streak": một chuỗi thua liên tiếp.

    • The player is trying to break his losing streak. (Người chơi đang cố gắng chấm dứt chuỗi thua liên tiếp của mình.)
  • "on a losing wicket" (thành ngữ, chủ yếu dùng trong cricket): ở trong một tình thế bất lợi, khó có thể thành công.

    • Arguing with him is a losing proposition. (Tranh cãi với anh ta một việc làm không hòng thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lose (động từ): thua, mất.

    • I don't want to lose this game. (Tôi không muốn thua trò chơi này.)
  • Loss (danh từ): sự thua cuộc, sự mất mát.

    • The loss of the match was disappointing. (Sự thua cuộc trong trận đấu thật đáng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwinnable: không thể thắng được.
  • Hopeless: vô vọng.
  • Futile: vô ích, không kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "losing". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "lose".)

Thành ngữ liên quan
  • Fight a losing battle: chiến đấu trong một cuộc chiến không hy vọng thắng.

    • Trying to change his mind is like fighting a losing battle. (Cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ta giống như đánh một trận không hòng thắng.)
  • On the losing side: ở phe thua cuộc.

    • He found himself on the losing side of the argument. (Anh ấy thấy mìnhphe thua cuộc trong cuộc tranh luận.)
losing

The team knew they were losing the game.

tính từ
  1. nhất định thua, nhất định thất bại, không hòng thắng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "losing"