dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

lose

Words Mentioning "lose"

bay mùi
biếng
bỏ mất
cấm khẩu
chài
chán ăn
chết giấc
chì
chí
cuống cuồng
gần gũi
gầy mòn
hả hơi
hết hơi
hôn mê
hơn thua
lạc
lạc hướng
lạc đường
lịm
lỡ
mất
mất trí
mê
mối hàng
ngã lòng
ngang dạ
nghiện ngập
nổi nóng
núng
đớ lưỡi
động chạm
phai
phấn nộ
rão
rối ruột
sa cơ
sạm mặt
sạn mặt
sạt
sẩy
sờn
sờn lòng
sút
sút người
thất bại
thất bát
thất thân
thất thế
thất tiết
thất trận
thiếp
thiệt
thiệt mạng
thua
toi mạng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...