long-wooled

long-wooled

A farmer shears a long-wooled sheep in the pasture.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho cừu) lông dài.

dụ sử dụng
  • (Những con cừu lông dài sản xuất ra len chất lượng cao.)
  • (Nông dân ưa chuộng các giống cừu lông dài bộ lông giá trị của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-wooled" thường được dùng trong ngành chăn nuôi dệt may để mô tả đặc điểm của cừu lông dài, thường được nuôi để lấy len.
    • The long-wooled variety is prized for its soft and durable fiber. (Giống cừu lông dài được đánh giá cao sợi len mềm bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Long-wool (n): lông dài (danh từ, chỉ loại lông).
    • The long-wool from these sheep is exported worldwide. (Lông dài từ những con cừu này được xuất khẩu trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-haired: lông dài (thường dùng cho động vật nói chung).
    • The long-haired sheep are similar to long-wooled ones. (Cừu lông dài tương tự như cừu lông dài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "long-wooled".

Lưu ý sử dụng

Từ "long-wooled" một tính từ ghép, thường đứng trước danh từ ( dụ: long-wooled sheep). Không nhầm lẫn với "long wool" (lông dài, danh từ).