long-wool

Học thuật
Thân thiện
long-wool

The farmer shears the long-wool sheep in the spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về cừu) lông dài: Mô tả một giống cừu được nuôi để lấy len, đặc điểm lớp lông (len) phát triển dài. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi công nghiệp len.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer raises long-wool sheep for their high-quality fleece. (Người nông dân nuôi cừu lông dài để lấy lớp len chất lượng cao.)
    • Long-wool breeds are often prized for their dense and lengthy fibers. (Các giống cừu lông dài thường được đánh giá cao nhờ sợi len dày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật được sử dụng trong các văn bản về nông nghiệp, chăn nuôi, hoặc thương mại len. hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Longwool (adj): Một cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ, với ý nghĩa tương tự.
    • The longwool sheep is well-adapted to the climate. (Giống cừu longwool thích nghi tốt với khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-fleeced (adj): lớp lông/len dài. (Từ này ít phổ biến hơn thường không được dùng làm thuật ngữ kỹ thuật chính thức.)
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "long" (dài) "wool" (len). hầu như luôn được dùng để mô tả các giống cừu cụ thể, chứ không phải để mô tả lông của các loài động vật khác.
long-wool

The farmer shears the long-wool sheep in the spring.

Adjective
  1. (cừu) lông dài

Từ tương tự