long-staple
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bông) có sợi dài: Dùng để mô tả loại bông (cotton) có sợi dài hơn so với các loại bông thông thường. Sợi bông dài thường cho chất lượng vải tốt hơn, mềm mại và bền hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Egypt is famous for producing high-quality long-staple cotton. (Ai Cập nổi tiếng với việc sản xuất bông có sợi dài chất lượng cao.)
- This shirt is made from long-staple cotton, so it feels very smooth. (Chiếc áo sơ mi này được làm từ bông có sợi dài, vì vậy nó cảm giác rất mượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như nông nghiệp, công nghiệp dệt may và thương mại để phân loại và đánh giá chất lượng bông.
- The price of long-staple cotton is usually higher on the commodity market. (Giá bông có sợi dài thường cao hơn trên thị trường hàng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Staple length (n): chiều dài sợi (bông). Đây là thuật ngữ kỹ thuật để đo đạc và phân loại bông.
- Extra-long staple (ELS) (adj): có sợi rất dài. Một phân loại cao cấp hơn của bông sợi dài, ví dụ như bông Pima hay bông Sea Island.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Cách diễn đạt tương đương là "cotton with long fibers" (bông có sợi dài).
Adjective
- (bông) có sợi dài