long-handled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tay cầm dài: Mô tả một vật dụng, công cụ hoặc đồ vật được thiết kế với phần tay cầm (handle) có chiều dài đáng kể, thường để tăng tầm với hoặc đòn bẩy.
- Có móc/quai dài: Mô tả đồ vật có phần quai, móc hoặc tay nắm dài để dễ dàng mang vác hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need a long-handled broom to clean under the bed. (Chúng tôi cần một cái chổi có tay cầm dài để quét dưới gầm giường.)
- The gardener uses a long-handled pruning saw to cut high branches. (Người làm vườn sử dụng một cái cưa cắt cành có tay cầm dài để cắt những cành cây trên cao.)
- She bought a long-handled pan for safer cooking. (Cô ấy đã mua một cái chảo có cán dài để nấu ăn an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long-handled tool": công cụ có tay cầm dài.
- This is a specialized long-handled tool for removing weeds. (Đây là một công cụ chuyên dụng có tay cầm dài để nhổ cỏ dại.)
"long-handled version": phiên bản có tay cầm dài (của một sản phẩm).
- They offer a long-handled version of the razor for people with limited mobility. (Họ cung cấp phiên bản dao cạo có tay cầm dài cho những người hạn chế vận động.)
Biến thể và từ gần giống
Long-handle (dạng danh từ ghép, ít phổ biến hơn): có thể dùng để chỉ đặc điểm "tay cầm dài".
- The long-handle provides better leverage. (Tay cầm dài cung cấp đòn bẩy tốt hơn.)
Short-handled (tính từ, trái nghĩa): có tay cầm ngắn.
- A short-handled spade is easier to carry. (Cái xẻng có tay cầm ngắn thì dễ mang theo hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Extended-handle: có tay cầm được kéo dài.
- With a long shaft: có một cán dài (thường dùng cho dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ ghép "long-handled").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "long-handled").
Adjective
- có tay cầm, hay móc quai dài