long-clothes

/'lɔɳ'klouðz/
Học thuật
Thân thiện
long-clothes

A baby wears long-clothes while sleeping in a crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần áo dài cho trẻ sơ sinh: Chỉ bộ quần áo dài, thường váy dài, được mặc cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời, đặc biệt trong thời kỳ lịch sử khi trẻ nhỏ được quấn mặc váy dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, babies wore long-clothes for several months. (Vào thế kỷ 19, trẻ sơ sinh mặc quần áo dài trong vài tháng.)
    • The portrait showed the infant in delicate white long-clothes. (Bức chân dung cho thấy đứa trẻ sơ sinh trong bộ quần áo dài màu trắng tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in long-clothes": còn đang mặc quần áo trẻ con; (nghĩa bóng) còn non nớt, chưa trưởng thành.
    • He is still in long-clothes when it comes to business matters. (Anh ta vẫn còn non nớt trong các vấn đề kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-coated (tính từ): mặc áo dài (thường dùng cho thú cưng như chó, mèo).
  • Swaddling clothes (danh từ): lót khăn quấn cho trẻ sơ sinh; (nghĩa bóng) thời kỳ ấu thơ.
Từ đồng nghĩa
  • Infant's robes: áo dài cho trẻ sơ sinh.
  • Baby gown: váy dài cho em bé.
Lưu ý
  • "Long-clothes" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả thời kỳ trước đây. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "baby gown" hoặc "infant's dress".
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều ("clothes") không dạng số ít ("a long-cloth").
long-clothes

A baby wears long-clothes while sleeping in a crib.

danh từ
  1. quần áo của trẻ còn ãm ngửa