lodgement

/'lɔdʤmənt/ Cách viết khác : (lodgment) /'lɔdʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
lodgement

The balloon's lodgement in the tree was a surprising sight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ở trọ, sự tạm trú: Hành động hoặc tình trạng sốngmột nơi nào đó một cách tạm thời, thường trả tiền.
    • Sự gửi, sự gửi (chính thức): Hành động nộp, gửi hoặc đặt một thứ đó (như tiền bạc, tài liệu) vào một nơi an toàn hoặc thẩm quyền để giữ hoặc xử lý.
    • Vật lắng đọng, cặn: Một lượng chất rắn tích tụ, lắng xuống từ một chất lỏng hoặc hỗn hợp.
    • (Quân sự) Công sự tạm thời/Vị trí bám trụ: Một vị trí phòng thủ nhỏ được thiết lập nhanh chóng trên lãnh thổ vừa chiếm được.
dụ sử dụng
  • Sự ở trọ, tạm trú:
    • The university guarantees lodgement for all first-year students. (Trường đại học đảm bảo chỗ ở trọ cho tất cả sinh viên năm nhất.)
  • Sự gửi, gửi:
    • The lodgement of the legal documents must be completed before the deadline. (Việc nộp các tài liệu pháp phải được hoàn thành trước thời hạn.)
    • He made a lodgement of 10 million VND into his savings account. (Anh ấy đã gửi 10 triệu đồng vào tài khoản tiết kiệm của mình.)
  • Vật lắng đọng:
    • A lodgement of silt blocked the drainage pipe. (Một lớp bùn lắng đọng đã làm tắc ống thoát nước.)
  • Công sự tạm thời (quân sự):
    • The soldiers secured the area by building a small lodgement. (Những người lính củng cố khu vực bằng cách xây dựng một công sự tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a lodgement against someone": Đưa ra lời buộc tội hoặc khiếu nại chính thức chống lại ai đó.
    • The lawyer prepared to make a formal lodgement against the company. (Luật sư chuẩn bị đệ trình một đơn khiếu nại chính thức chống lại công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodgment (danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "lodgement".
  • Lodge (động từ): Ở trọ, gửi, nộp.
    • We lodged a complaint with the authorities. (Chúng tôi đã nộp đơn khiếu nại với nhà chức trách.)
  • Lodger (danh từ): Người ở trọ.
  • Lodging (danh từ): Chỗ ở trọ, nhà trọ.
Từ đồng nghĩa
  • Sự ở trọ: Accommodation, residence.
  • Sự gửi/nộp: Submission, deposition, filing.
  • Vật lắng đọng: Sediment, deposit, accumulation.
  • Công sự tạm: Foothold, bridgehead.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lodgement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to lodge".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lodgement" một cách riêng biệt.)

lodgement

The balloon's lodgement in the tree was a surprising sight.

danh từ
  1. sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở trọ, sự cho tạm trú
  2. (pháp ) sự gửi tiền (ở ngân hàng...); số tiền gửi
  3. sự đệ đơn (kiện)
  4. (quân sự) công sự giữ tạm (đắp tạm để bảo vệ một vị trí vừa chiếm được)
  5. (quân sự) vị trí vững chắc
  6. cặn, vật lắng xuống đáy
    • a lodgement of dirt in a pipe
      cặn đất kết lại trong ống

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "lodgement"