lock-chain

/'lɔktʃein/
Học thuật
Thân thiện
lock-chain

A cyclist uses a lock-chain to secure her bicycle to a rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoá xích: Một loại khoá an ninh cấu tạo gồm một đoạn xích kim loại chắc chắn mộtkhoá, dùng để cố định hoặc bảo vệ đồ vật, thường xe đạp, xe máy, bằng cách quấn xích qua khung xe một vật thể cố định như cột hoặc thanh đỗ xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I always use a heavy lock-chain to secure my bicycle to the rack. (Tôi luôn dùng một khoá xích nặng để cố định chiếc xe đạp của mình vào giá đỗ.)
    • The thief cut through the lock-chain and stole the motorcycle. (Tên trộm đã cắt đứt khoá xích lấy trộm chiếc xe máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy-duty lock-chain": khoá xích loại chịu lực cao, dùng cho mục đích an ninh nặng.
    • For maximum security, invest in a heavy-duty lock-chain. (Để an ninh tối đa, hãy đầu vào một chiếc khoá xích loại chịu lực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Padlock (n): Khoá móc, thường dùng kết hợp với dây xích hoặc dây cáp để tạo thành một hệ thống khoá.
  • Cable lock (n): Khoá cáp, sử dụng dây cáp thay vì xích.
  • U-lock / D-lock (n): Khoá chữ U / chữ D, một loại khoá cứng hình chữ U.
Từ đồng nghĩa
  • Bicycle lock: Khoá xe đạp (từ chung cho các loại khoá).
  • Security chain: Dây xích an ninh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lock-chain")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lock-chain")

lock-chain

A cyclist uses a lock-chain to secure her bicycle to a rack.

danh từ
  1. khoá xích (để khoá xe)